French Ligue 220:00 ngày 08/11/2025

Guingamp
2 - 2

Pau FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
GuingampChỉ sốPau FC
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
3Chỉ số 224
2Chỉ số 35
0Chỉ số 40
73Chỉ số 23113
33Chỉ số 2439
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Guingamp
Sơ đồ 4-4-212273629114623109
Đội hình xuất phát

T.Bartouche#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sissoko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Gomis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Demouchy#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.H.Abdallah#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sagna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Louiserre#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Nlandu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Ourega#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hemia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Mafouta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Mafouta#39

L.Mafouta#33

L.Mafouta#20

L.Mafouta#27

L.Mafouta#2

L.Mafouta#40

L.Mafouta#24
Pau FC
Sơ đồ 4-2-3-130223973216714910
Đội hình xuất phát

E. Salles#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Pouilly#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Briançon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Meddah#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kalulu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Beusnard#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

C.Fall#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Messi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Bobichon#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Dong#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Versini#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Versini#17

G.Versini#18

G.Versini#40

G.Versini#19

G.Versini#26

G.Versini#84

G.Versini#87
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pau FC1 - 3
Guingamp
Guingamp0 - 1
Pau FC
Pau FC1 - 2
Guingamp
Guingamp4 - 0
Pau FC
Pau FC2 - 1
Guingamp
Guingamp4 - 0
Pau FC
Guingamp3 - 0
Pau FC
Pau FC2 - 0
Guingamp
Guingamp2 - 3
Pau FC
Pau FC0 - 1
GuingampĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guingamp
Guingamp2 - 0
Stade Lavallois MFC
Grenoble0 - 0
Guingamp
Guingamp0 - 1
Clermont
Boulogne2 - 2
Guingamp
Guingamp2 - 2
Nancy
AS Saint-Étienne2 - 3
Guingamp
Guingamp2 - 1
USL Dunkerque
Troyes5 - 2
Guingamp
Guingamp1 - 0
Montpellier Hérault SC
Bastia1 - 3
GuingampĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Pau FC1 - 1
Troyes
AS Saint-Étienne6 - 0
Pau FC
Pau FC0 - 3
USL Dunkerque
Grenoble1 - 1
Pau FC
Pau FC3 - 1
Clermont
Rodez Aveyron1 - 2
Pau FC
Pau FC1 - 0
Stade Lavallois MFC
Boulogne0 - 3
Pau FC
Pau FC0 - 3
Red Star FC 93
RCD Espanyol de Barcelona3 - 1
Pau FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guingamp
#12#22#30#42#56#60#70
Pau FC
#12#21#30#45#52#60#70
Le Mans
Stade DE Reims
FC Annecy
Amiens