French Ligue 202:00 ngày 17/01/2026

USL Dunkerque
3 - 1

Pau FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
USL DunkerqueChỉ sốPau FC
0Chỉ số 28
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
25Chỉ số 2457
0Chỉ số 229
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
77Chỉ số 23105
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
USL Dunkerque
Sơ đồ 4-1-4-16027232221210820779
Đội hình xuất phát

M.Niflore#60 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Linguet#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Sasso#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Mayela#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Kondo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Georgen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Essimi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sekongo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Bardeli#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Zossou#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Robinet#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Robinet#7

T.Robinet#11

T.Robinet#18

T.Robinet#19

T.Robinet#1

T.Robinet#26

T.Robinet#57
Pau FC
Sơ đồ 3-4-32241925221843101418
Đội hình xuất phát

N.Raveyre#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Karamoko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Kante#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

T.Pouilly#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Beusnard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Touzghar#84 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kalulu#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Versini#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Bobichon#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Sadik#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Sadik#87

O.Sadik#9

O.Sadik#6

O.Sadik#26

O.Sadik#7

O.Sadik#36

O.Sadik#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pau FC0 - 3
USL Dunkerque
Pau FC1 - 1
USL Dunkerque
USL Dunkerque3 - 2
Pau FC
USL Dunkerque1 - 0
Pau FC
Pau FC1 - 1
USL Dunkerque
USL Dunkerque1 - 0
Pau FC
Pau FC1 - 2
USL Dunkerque
Pau FC3 - 1
USL Dunkerque
USL Dunkerque2 - 2
Pau FC
Pau FC2 - 0
USL DunkerqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của USL Dunkerque
Montpellier Hérault SC1 - 3
USL Dunkerque
RC Strasbourg Alsace2 - 1
USL Dunkerque
Stade Lavallois MFC1 - 2
USL Dunkerque
USL Dunkerque1 - 0
AS Saint-Étienne
Abbeville0 - 5
USL Dunkerque
Rodez Aveyron1 - 1
USL Dunkerque
Boulogne2 - 2
USL Dunkerque
USL Dunkerque1 - 1
Boulogne
Stade DE Reims1 - 2
USL Dunkerque
USL Dunkerque3 - 0
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Pau FC3 - 3
Rodez Aveyron
Pau FC1 - 2
Amiens
Montpellier Hérault SC0 - 1
Pau FC
SA Merignac1 - 0
Pau FC
Pau FC1 - 2
Le Mans
Trelissac0 - 2
Pau FC
Guingamp2 - 2
Pau FC
Pau FC1 - 1
Troyes
AS Saint-Étienne6 - 0
Pau FC
Pau FC0 - 3
USL DunkerqueĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
USL Dunkerque
#13#22#30#42#50#60#70
Pau FC
#11#20#30#43#58#60#70
FC Annecy
Nancy
Grenoble
Clermont
Bastia