French Ligue 202:00 ngày 17/01/2026

Stade Lavallois MFC
0 - 2

Bastia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Lavallois MFCChỉ sốBastia
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
1Chỉ số 225
29Chỉ số 2428
6Chỉ số 23
99Chỉ số 23104
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 80
5Chỉ số 33
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 4-4-23042333534142661128
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Ouaneh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Tavares#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Bianda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Samb#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Maddy#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Mandouki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Benard#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Sanna#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

T.Dago#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Maggiotti#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Maggiotti#10

J.Maggiotti#1

J.Maggiotti#20

J.Maggiotti#9

J.Maggiotti#21

J.Maggiotti#18

J.Maggiotti#7
Bastia
Sơ đồ 4-2-3-1301546513661825149
Đội hình xuất phát

J.Placide#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Bohnert#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Roncaglia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Guidi#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Z.Ariss#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ducrocq#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Janneh#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Zaouai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Aiki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Sebas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Tomi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Tomi#28

F.Tomi#27

F.Tomi#23

F.Tomi#35

F.Tomi#24

F.Tomi#33

F.Tomi#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bastia0 - 2
Stade Lavallois MFC
Bastia5 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 2
Bastia
Stade Lavallois MFC1 - 2
Bastia
Bastia0 - 3
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 1
Bastia
Bastia0 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Bastia
Bastia2 - 0
Stade Lavallois MFC
Bastia3 - 2
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Istres0 - 2
Stade Lavallois MFC
Clermont4 - 1
Stade Lavallois MFC
Guingamp0 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 2
USL Dunkerque
Stade DE Reims4 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC6 - 0
Saint Pauloise FC
Bastia0 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Troyes
Le Cellier Mauves0 - 6
Stade Lavallois MFC
Nancy0 - 2
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bastia
Bastia0 - 2
Troyes
Bastia1 - 0
Grenoble
Pontivy0 - 1
Bastia
AS Saint-Étienne2 - 2
Bastia
Bastia0 - 3
Red Star FC 93
Saint Malo0 - 0
Bastia
Bastia0 - 2
Stade Lavallois MFC
FC Annecy1 - 0
Bastia
US Chateau-Malo0 - 6
Bastia
Bastia1 - 3
Stade DE ReimsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Lavallois MFC
#10#20#30#45#56#60#70
Bastia
#12#20#30#43#53#60#70
Montpellier Hérault SC
Pau FC
Le Mans
Rodez Aveyron
Amiens
Boulogne