French Ligue 202:00 ngày 24/01/2026

Amiens
0 - 0

Stade Lavallois MFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AmiensChỉ sốStade Lavallois MFC
27Chỉ số 2439
3Chỉ số 225
48Chỉ số 2552
95Chỉ số 23122
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
3Chỉ số 212
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Amiens
Sơ đồ 5-4-140113428204414645726
Đội hình xuất phát

P.Bernardoni#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Averlant#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Bakayoko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.M.Lo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Kaiboue#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

C.Louis#44 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Leautey#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Monconduit#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

I.Fofana#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Hamache#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.I.Dimi#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.I.Dimi#23

Y.I.Dimi#39

Y.I.Dimi#27

Y.I.Dimi#15

Y.I.Dimi#10

Y.I.Dimi#19

Y.I.Dimi#16
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 5-4-130742332196151418
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vargas#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Ouaneh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Tavares#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Bianda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Y.Aradj#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Camara#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sanna#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Mbayo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Mandouki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Tchokounte#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tchokounte#10

M.Tchokounte#26

M.Tchokounte#20

M.Tchokounte#1

M.Tchokounte#34

M.Tchokounte#28

M.Tchokounte#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Lavallois MFC0 - 3
Amiens
Stade Lavallois MFC1 - 0
Amiens
Amiens1 - 3
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Amiens
Amiens0 - 0
Stade Lavallois MFC
Amiens1 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 3
Amiens
Amiens3 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 2
Amiens
Stade Lavallois MFC3 - 1
AmiensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amiens
FC Annecy2 - 0
Amiens
Montreuil FC2 - 4
Amiens
Amiens1 - 2
Nancy
Havre Athletic Club0 - 2
Amiens
Pau FC1 - 2
Amiens
Le Mans1 - 0
Amiens
Reims Ste Anne0 - 4
Amiens
Amiens1 - 2
Guingamp
Auby0 - 3
Amiens
Clermont2 - 1
AmiensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 2
Bastia
Istres0 - 2
Stade Lavallois MFC
Clermont4 - 1
Stade Lavallois MFC
Guingamp0 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 2
USL Dunkerque
Stade DE Reims4 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC6 - 0
Saint Pauloise FC
Bastia0 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Troyes
Le Cellier Mauves0 - 6
Stade Lavallois MFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Amiens
#10#20#30#41#54#60#70
Stade Lavallois MFC
#10#20#30#43#55#60#70
AS Saint-Étienne
Red Star FC 93
Montpellier Hérault SC
Rodez Aveyron
Grenoble
Boulogne