French Ligue 202:00 ngày 24/01/2026

Pau FC
2 - 2

Grenoble
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pau FCChỉ sốGrenoble
9Chỉ số 25
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
130Chỉ số 2380
62Chỉ số 2434
8Chỉ số 223
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
7Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Pau FC
Sơ đồ 4-3-3402425310218418149
Đội hình xuất phát

T.Paradowski#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Pouilly#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Karamoko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Kalulu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Versini#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Beusnard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Touzghar#84 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Sadik#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Bobichon#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Dong#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Dong#30

K.Dong#23

K.Dong#6

K.Dong#26

K.Dong#19

K.Dong#34

K.Dong#7
Grenoble
Sơ đồ 4-4-21329542619242772310
Đội hình xuất phát

M.Diop#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Paquiez#29 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.M.Mambo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mion#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Zahui#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Mouyokolo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Xantippe#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Diaby#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Elphege#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Mouazan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mouazan#22

B.Mouazan#16

B.Mouazan#11

B.Mouazan#6

B.Mouazan#17

B.Mouazan#9

B.Mouazan#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grenoble1 - 1
Pau FC
Pau FC1 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 1
Pau FC
Grenoble0 - 1
Pau FC
Pau FC3 - 2
Grenoble
Grenoble1 - 1
Pau FC
Pau FC0 - 0
Grenoble
Pau FC0 - 1
Grenoble
Grenoble2 - 0
Pau FC
Grenoble1 - 1
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
USL Dunkerque3 - 1
Pau FC
Pau FC3 - 3
Rodez Aveyron
Pau FC1 - 2
Amiens
Montpellier Hérault SC0 - 1
Pau FC
SA Merignac1 - 0
Pau FC
Pau FC1 - 2
Le Mans
Trelissac0 - 2
Pau FC
Guingamp2 - 2
Pau FC
Pau FC1 - 1
Troyes
AS Saint-Étienne6 - 0
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grenoble
Grenoble0 - 3
Red Star FC 93
Bastia1 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 1
Nancy
Grenoble1 - 1
Montpellier Hérault SC
Grenoble1 - 0
Nancy
FC Annecy1 - 2
Grenoble
Boulogne3 - 1
Grenoble
Olympique de Villefontaine0 - 3
Grenoble
Grenoble2 - 1
Rodez Aveyron
Amiens2 - 3
GrenobleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pau FC
#12#21#30#41#59#60#70
Grenoble
#12#20#30#42#55#60#70
Stade DE Reims
Clermont
Stade Lavallois MFC