French Ligue 202:45 ngày 09/12/2025

Stade DE Reims
4 - 0

Stade Lavallois MFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade DE ReimsChỉ sốStade Lavallois MFC
45Chỉ số 2423
5Chỉ số 210
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
2Chỉ số 222
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
137Chỉ số 2375
1Chỉ số 32
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade DE Reims
Sơ đồ 4-4-22949251858686171187
Đội hình xuất phát

E.Jaouen#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Busi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kone#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Pallois#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Diarra#58 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Leoni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Zabi#86 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nakamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Salama#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.M.Tia#87 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.M.Tia#10

A.M.Tia#3

A.M.Tia#20

A.M.Tia#30

A.M.Tia#27

A.M.Tia#77

A.M.Tia#28
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 5-3-230643235142628918
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sanna#6 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

P.Ouaneh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

W.Bianda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Pellenard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Samb#35 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Mandouki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Benard#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Maggiotti#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Camara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Tchokounte#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tchokounte#7

M.Tchokounte#21

M.Tchokounte#20

M.Tchokounte#1

M.Tchokounte#25

M.Tchokounte#10

M.Tchokounte#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Lavallois MFC5 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade DE Reims1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 2
Stade DE Reims
Stade Lavallois MFC1 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade DE Reims0 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade DE Reims3 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 2
Stade DE Reims
Stade Lavallois MFC1 - 2
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
Torcy1 - 5
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 0
Montpellier Hérault SC
OCPAM0 - 1
Stade DE Reims
Bastia1 - 3
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 2
USL Dunkerque
Boulogne2 - 6
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 0
Troyes
Rodez Aveyron2 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 4
Grenoble
Nancy0 - 1
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC6 - 0
Saint Pauloise FC
Bastia0 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Troyes
Le Cellier Mauves0 - 6
Stade Lavallois MFC
Nancy0 - 2
Stade Lavallois MFC
Guingamp2 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Le Mans
Stade Lavallois MFC0 - 1
Red Star FC 93
FC Annecy0 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Montpellier Hérault SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade DE Reims
#14#23#30#41#55#60#70
Stade Lavallois MFC
#10#20#30#42#52#60#70
AS Saint-Étienne
Pau FC
Amiens
Clermont