French Ligue 202:00 ngày 04/01/2026

Clermont
4 - 1

Stade Lavallois MFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ClermontChỉ sốStade Lavallois MFC
41Chỉ số 2429
122Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
2Chỉ số 225
1Chỉ số 80
1Chỉ số 24
7Chỉ số 210
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Clermont
Sơ đồ 4-2-3-130152821932527442977
Đội hình xuất phát

T.Guivarch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Konate#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.M'Bahia#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Salmier#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Coulibaly#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gastien#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Baallal#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Camblan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ackra#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Fakili#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
E. Cantero#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E. Cantero#13

E. Cantero#8

E. Cantero#5

E. Cantero#18
E. Cantero#47

E. Cantero#1

E. Cantero#97
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 4-4-2174335341425201018
Đội hình xuất phát

M.Hautbois#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vargas#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Ouaneh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Bianda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Samb#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Maddy#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Mandouki#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

E.Montet#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Clavreul#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Sellouki#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Tchokounte#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tchokounte#40

M.Tchokounte#28

M.Tchokounte#22

M.Tchokounte#2

M.Tchokounte#6

M.Tchokounte#21
M.Tchokounte#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Lavallois MFC0 - 0
Clermont
Clermont1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 2
Clermont
Stade Lavallois MFC0 - 3
Clermont
Clermont1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Clermont
Stade Lavallois MFC1 - 1
Clermont
Clermont4 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC3 - 1
Clermont
Clermont0 - 0
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Clermont
Nancy1 - 0
Clermont
Clermont1 - 1
Boulogne
Red Star FC 932 - 2
Clermont
Blois1 - 1
Clermont
Clermont2 - 1
Amiens
Bastia1 - 0
Clermont
Clermont1 - 1
Montpellier Hérault SC
Guingamp0 - 1
Clermont
Clermont0 - 1
FC Annecy
Pau FC3 - 1
ClermontĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Guingamp0 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 2
USL Dunkerque
Stade DE Reims4 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC6 - 0
Saint Pauloise FC
Bastia0 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Troyes
Le Cellier Mauves0 - 6
Stade Lavallois MFC
Nancy0 - 2
Stade Lavallois MFC
Guingamp2 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Le MansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Clermont
#14#21#30#40#51#60#70
Stade Lavallois MFC
#11#20#30#42#54#60#70
AS Saint-Étienne
Rodez Aveyron
Grenoble