French Ligue 202:00 ngày 13/12/2025

Pau FC
1 - 2

Amiens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pau FCChỉ sốAmiens
8Chỉ số 22
2Chỉ số 82
99Chỉ số 2385
57Chỉ số 2543
7Chỉ số 222
62Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
4Chỉ số 215
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Pau FC
Sơ đồ 4-2-3-1222259732161084918
Đội hình xuất phát

N.Raveyre#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Pouilly#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Meddah#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kalulu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Beusnard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Fall#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Versini#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Touzghar#84 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Dong#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Sadik#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Sadik#87

O.Sadik#14

O.Sadik#23

O.Sadik#26

O.Sadik#19

O.Sadik#7

O.Sadik#40
Amiens
Sơ đồ 4-4-2403934204427451571126
Đội hình xuất phát

P.Bernardoni#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Chabane#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bakayoko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kaiboue#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Louis#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Lutin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Fofana#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.N'Duquidi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Hamache#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Averlant#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.I.Dimi#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.I.Dimi#23
Y.I.Dimi#75

Y.I.Dimi#77

Y.I.Dimi#47

Y.I.Dimi#14

Y.I.Dimi#19

Y.I.Dimi#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Amiens4 - 2
Pau FC
Pau FC0 - 2
Amiens
Amiens2 - 3
Pau FC
Pau FC1 - 0
Amiens
Amiens1 - 0
Pau FC
Pau FC2 - 1
Amiens
Pau FC2 - 1
Amiens
Amiens2 - 2
Pau FC
Pau FC2 - 0
Amiens
Amiens0 - 0
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Montpellier Hérault SC0 - 1
Pau FC
SA Merignac1 - 0
Pau FC
Pau FC1 - 2
Le Mans
Trelissac0 - 2
Pau FC
Guingamp2 - 2
Pau FC
Pau FC1 - 1
Troyes
AS Saint-Étienne6 - 0
Pau FC
Pau FC0 - 3
USL Dunkerque
Grenoble1 - 1
Pau FC
Pau FC3 - 1
ClermontĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amiens
Le Mans1 - 0
Amiens
Reims Ste Anne0 - 4
Amiens
Amiens1 - 2
Guingamp
Auby0 - 3
Amiens
Clermont2 - 1
Amiens
Amiens2 - 3
Grenoble
Troyes3 - 1
Amiens
Amiens2 - 1
Rodez Aveyron
Nancy0 - 1
Amiens
Amiens0 - 1
BoulogneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pau FC
#11#20#30#44#58#60#70
Amiens
#12#21#30#42#52#60#70
Red Star FC 93
Stade DE Reims
FC Annecy
Stade Lavallois MFC
Bastia