French Ligue 202:00 ngày 04/01/2026

Pau FC
3 - 3

Rodez Aveyron
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pau FCChỉ sốRodez Aveyron
12Chỉ số 213
2Chỉ số 32
0Chỉ số 41
7Chỉ số 222
95Chỉ số 2377
65Chỉ số 2448
54Chỉ số 2546
9Chỉ số 24
2Chỉ số 80
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pau FC
Sơ đồ 4-1-4-122297253211484101918
Đội hình xuất phát

N.Raveyre#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Pouilly#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Meddah#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Kalulu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Beusnard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Bobichon#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Touzghar#84 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

G.Versini#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Kante#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Sadik#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Sadik#9

O.Sadik#6

O.Sadik#26

O.Sadik#4

O.Sadik#34

O.Sadik#7

O.Sadik#40
Rodez Aveyron
Sơ đồ 5-3-21255431586261118
Đội hình xuất phát

Q.Braat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Galves#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Jolibois#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Magnin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Lipinski#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.L.Evan's#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

W.Younoussa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Mendes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Benchama#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Arconte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Balde#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Balde#28

I.Balde#10

I.Balde#13

I.Balde#22

I.Balde#24

I.Balde#16

I.Balde#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rodez Aveyron1 - 2
Pau FC
Rodez Aveyron2 - 4
Pau FC
Pau FC0 - 5
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 0
Pau FC
Rodez Aveyron1 - 4
Pau FC
Rodez Aveyron2 - 1
Pau FC
Pau FC2 - 2
Rodez Aveyron
Pau FC0 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 3
Pau FC
Pau FC2 - 2
Rodez AveyronĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Pau FC1 - 2
Amiens
Montpellier Hérault SC0 - 1
Pau FC
SA Merignac1 - 0
Pau FC
Pau FC1 - 2
Le Mans
Trelissac0 - 2
Pau FC
Guingamp2 - 2
Pau FC
Pau FC1 - 1
Troyes
AS Saint-Étienne6 - 0
Pau FC
Pau FC0 - 3
USL Dunkerque
Grenoble1 - 1
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 1
Guingamp
Troyes1 - 1
Rodez Aveyron
Canet Roussillon1 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 1
USL Dunkerque
Lavaur1 - 3
Rodez Aveyron
Grenoble2 - 1
Rodez Aveyron
Montpellier Hérault SC2 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 1
FC Annecy
Amiens2 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 2
Stade DE ReimsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pau FC
#13#22#30#42#59#60#70
Rodez Aveyron
#13#22#31#42#54#60#70
Red Star FC 93
Nancy
Clermont
Boulogne
Stade Lavallois MFC
Bastia