French Ligue 220:00 ngày 18/01/2025

Metz
3 - 1

Paris FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MetzChỉ sốParis FC
104Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
2Chỉ số 225
24Chỉ số 2444
4Chỉ số 33
6Chỉ số 216
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Metz
Sơ đồ 4-2-3-129393815321736181014
Đội hình xuất phát

A.Bodart#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kouao#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sané#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.M.Lo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Udol#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Stambouli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Hein#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Jallow#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
I.Gueye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Diallo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Sabaly#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Sabaly#99

C.Sabaly#19

C.Sabaly#2

C.Sabaly#20

C.Sabaly#57

C.Sabaly#6

C.Sabaly#9
Paris FC
Sơ đồ 4-2-3-11639515284211011729
Đội hình xuất phát

O.Nkambadio#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tourraine#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mbow#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kolodziejczak#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.D.Smet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Marchetti#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.López#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Kebbal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Krasso#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Gory#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Hamel#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Hamel#30

P.Hamel#8
P.Hamel#12

P.Hamel#17

P.Hamel#20

P.Hamel#2

P.Hamel#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paris FC1 - 2
Metz
Metz1 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 4
Metz
Metz2 - 0
Paris FC
Paris FC2 - 1
Metz
Paris FC1 - 1
Metz
Paris FC1 - 2
Metz
Metz2 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 1
Metz
Paris FC0 - 2
MetzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metz
Lorient0 - 0
Metz
Metz0 - 0
Pau FC
Troyes3 - 0
Metz
FC Annecy0 - 0
Metz
Metz2 - 0
USL Dunkerque
Raon L Etape0 - 1
Metz
Clermont1 - 1
Metz
FCSR Obernai0 - 3
Metz
Metz1 - 0
Caen
Ajaccio0 - 1
MetzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC
Paris FC1 - 0
Amiens
Paris FC1 - 2
Martigues
Lorient2 - 0
Paris FC
Ajaccio0 - 2
Paris FC
Paris FC0 - 0
FC Annecy
Paris FC1 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Pau FC0 - 0
Paris FC
Paris FC3 - 3
Rodez Aveyron
Amiens0 - 0
Paris FC
Paris FC2 - 1
GrenobleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metz
#13#21#30#43#54#60#70
Paris FC
#11#21#30#42#57#60#70
Guingamp
Stade Lavallois MFC
Bastia
Red Star FC 93