French Ligue 202:00 ngày 08/11/2025

Bastia
1 - 3

Stade DE Reims
Thống kê
Thống kê trận đấu
BastiaChỉ sốStade DE Reims
2Chỉ số 24
44Chỉ số 2441
13Chỉ số 224
4Chỉ số 34
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
106Chỉ số 2376
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Bastia
Sơ đồ 5-3-2124643597661114
Đội hình xuất phát

L.Olmeta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Meynadier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Guidi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Roncaglia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Guevara#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Z.Ariss#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.Tomi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Vincent#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Janneh#66 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Blé#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Sebas#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Sebas#33

J.Sebas#25

J.Sebas#15

J.Sebas#23

J.Sebas#8

J.Sebas#29

J.Sebas#19
Stade DE Reims
Sơ đồ 4-2-3-12949251824871161785
Đội hình xuất phát

E.Jaouen#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Busi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kone#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Pallois#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gbane#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.M.Tia#87 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Salama#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Leoni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Nakamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.U.Ibrahim#85 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.U.Ibrahim#10

H.U.Ibrahim#28

H.U.Ibrahim#77

H.U.Ibrahim#58

H.U.Ibrahim#30

H.U.Ibrahim#20

H.U.Ibrahim#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade DE Reims1 - 1
Bastia
Stade DE Reims0 - 1
Bastia
Bastia2 - 0
Stade DE Reims
Bastia1 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 1
Bastia
Bastia2 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims4 - 2
Bastia
Stade DE Reims1 - 2
Bastia
Bastia2 - 1
Stade DE Reims
Bastia1 - 0
Stade DE ReimsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bastia
Bastia1 - 0
Clermont
Nancy2 - 0
Bastia
Troyes1 - 0
Bastia
Bastia0 - 0
USL Dunkerque
Grenoble0 - 0
Bastia
Bastia2 - 3
Rodez Aveyron
Montpellier Hérault SC2 - 0
Bastia
Boulogne1 - 0
Bastia
Amiens0 - 0
Bastia
Bastia1 - 3
GuingampĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 2
USL Dunkerque
Boulogne2 - 6
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 0
Troyes
Rodez Aveyron2 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 4
Grenoble
Nancy0 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims4 - 1
Clermont
AS Saint-Étienne3 - 2
Stade DE Reims
FC Annecy1 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 0
Le MansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bastia
#11#21#30#44#52#60#70
Stade DE Reims
#13#22#30#44#54#60#70
Red Star FC 93
Pau FC
Stade Lavallois MFC