Switzerland Super League23:00 ngày 17/05/2025

St. Gallen
3 - 2

FC Zurich
Thống kê
Thống kê trận đấu
St. GallenChỉ sốFC Zurich
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
73Chỉ số 23104
34Chỉ số 2454
4Chỉ số 32
6Chỉ số 2212
9Chỉ số 22
2Chỉ số 81
7Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
St. Gallen
Sơ đồ 3-4-1-21724202864192263189
Đội hình xuất phát

L.Zigi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Cyrill May#72 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Stanić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Vallci#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Vandermersch#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Stevanovic#64 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Daschner#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Faber#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Corsin konietzke#63 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

F.K.Mambimbi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Geubbels#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Geubbels#11

W.Geubbels#10

W.Geubbels#77
W.Geubbels#73

W.Geubbels#33

W.Geubbels#8

W.Geubbels#24

W.Geubbels#25

W.Geubbels#14
FC Zurich
Sơ đồ 4-3-325254201767261123
Đội hình xuất phát

Y.Brecher#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Kamberi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gómez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gbamin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ligue#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Zuber#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Tsawa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Krasniqi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Markelo#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

U. Emmanuel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Chouiar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Chouiar#42
M.Chouiar#44

M.Chouiar#8
M.Chouiar#13

M.Chouiar#27
M.Chouiar#28

M.Chouiar#22

M.Chouiar#29

M.Chouiar#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zurich1 - 2
St. Gallen
FC Zurich0 - 2
St. Gallen
St. Gallen4 - 1
FC Zurich
St. Gallen1 - 2
FC Zurich
FC Zurich0 - 1
St. Gallen
St. Gallen1 - 0
FC Zurich
FC Zurich1 - 1
St. Gallen
FC Zurich1 - 0
St. Gallen
St. Gallen2 - 2
FC Zurich
FC Zurich1 - 0
St. GallenĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Gallen
FC Sion1 - 1
St. Gallen
St. Gallen1 - 4
Winterthur
Yverdon1 - 1
St. Gallen
St. Gallen1 - 0
FC Sion
Lugano1 - 1
St. Gallen
St. Gallen1 - 0
Servette
Luzern1 - 1
St. Gallen
Young Boys1 - 0
St. Gallen
SC Austria Lustenau2 - 1
St. Gallen
St. Gallen0 - 2
Lausanne SportsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zurich
FC Zurich4 - 1
Winterthur
FC Zurich3 - 0
Grasshopper
FC Sion2 - 1
FC Zurich
Young Boys2 - 1
FC Zurich
FC Zurich0 - 4
FC Basel 1893
Winterthur0 - 0
FC Zurich
FC Zurich2 - 2
Lausanne Sports
Grasshopper1 - 2
FC Zurich
FC Zurich3 - 2
Luzern
FC Zurich1 - 3
ServetteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
St. Gallen
#13#22#30#44#59#60#70
FC Zurich
#12#21#30#42#52#60#70