Switzerland Super League01:30 ngày 04/04/2025

Luzern
1 - 1

St. Gallen
Thống kê
Thống kê trận đấu
LuzernChỉ sốSt. Gallen
55Chỉ số 2545
92Chỉ số 23114
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
2Chỉ số 213
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2442
11Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Luzern
Sơ đồ 3-4-1-2113546208182272717
Đội hình xuất phát

P.Loretz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
BungHuaFreimann#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Knezevic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Bung Meng Freimann#46 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Dorn#20 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A.Stankovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Beloko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Fernandes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Spadanuda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Villiger#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Klidje#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Klidje#14

T.Klidje#3

T.Klidje#2

T.Klidje#11

T.Klidje#90

T.Klidje#29

T.Klidje#10

T.Klidje#16

T.Klidje#9
St. Gallen
Sơ đồ 3-4-31542028819367910
Đội hình xuất phát

L.Zigi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.K.Ambrosius#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Stanić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Vallci#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Vandermersch#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Quintillà#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Daschner#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Okoroji#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Witzig#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Geubbels#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Akolo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Akolo#14

C.Akolo#25

C.Akolo#24

C.Akolo#33

C.Akolo#18

C.Akolo#22

C.Akolo#15

C.Akolo#77

C.Akolo#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Luzern2 - 0
St. Gallen
St. Gallen2 - 3
Luzern
St. Gallen1 - 1
Luzern
Luzern1 - 0
St. Gallen
St. Gallen2 - 1
Luzern
Luzern1 - 1
St. Gallen
St. Gallen2 - 2
Luzern
Luzern3 - 3
St. Gallen
St. Gallen4 - 1
Luzern
Luzern3 - 2
St. GallenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luzern
Lausanne Sports1 - 4
Luzern
Luzern3 - 1
Neuchatel Xamax
FC Zurich3 - 2
Luzern
Luzern1 - 1
FC Basel 1893
Yverdon2 - 2
Luzern
Luzern2 - 1
FC Sion
Lugano2 - 0
Luzern
Luzern3 - 2
Winterthur
FC Basel 18932 - 1
Luzern
Luzern2 - 0
St. GallenĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Gallen
Young Boys1 - 0
St. Gallen
SC Austria Lustenau2 - 1
St. Gallen
St. Gallen0 - 2
Lausanne Sports
St. Gallen3 - 1
Grasshopper
Winterthur4 - 0
St. Gallen
St. Gallen2 - 2
FC Basel 1893
Yverdon1 - 0
St. Gallen
FC Zurich1 - 2
St. Gallen
St. Gallen2 - 1
Lugano
Luzern2 - 0
St. GallenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Luzern
#11#21#30#42#54#60#70
St. Gallen
#11#21#30#42#52#60#70
Servette