Switzerland Super League23:00 ngày 10/05/2025

FC Zurich
3 - 0

Grasshopper
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ZurichChỉ sốGrasshopper
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
12Chỉ số 226
5Chỉ số 26
94Chỉ số 2392
1Chỉ số 33
52Chỉ số 2432
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zurich
Sơ đồ 4-1-2-1-225254203867172623
Đội hình xuất phát

Y.Brecher#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Kamberi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gómez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gbamin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ligue#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Reichmuth#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

C.Tsawa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

B.Krasniqi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

S.Zuber#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

J.Markelo#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Chouiar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Chouiar#28
M.Chouiar#43

M.Chouiar#29

M.Chouiar#22

M.Chouiar#27

M.Chouiar#11

M.Chouiar#14

M.Chouiar#34

M.Chouiar#32
Grasshopper
Sơ đồ 4-2-3-171583152261410531166
Đội hình xuất phát

J.Hammel#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Bettkober#58 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Decarli#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Seko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Schmitz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Abrashi#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

I.Hassane#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Morandi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Meyer#53 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Schürpf#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Irankunda#66 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Irankunda#25

N.Irankunda#2
N.Irankunda#59
N.Irankunda#56

N.Irankunda#29

N.Irankunda#9

N.Irankunda#26

N.Irankunda#28

N.Irankunda#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grasshopper1 - 2
FC Zurich
Grasshopper0 - 1
FC Zurich
FC Zurich1 - 1
Grasshopper
Grasshopper1 - 2
FC Zurich
FC Zurich1 - 0
Grasshopper
Grasshopper2 - 1
FC Zurich
FC Zurich2 - 1
Grasshopper
FC Zurich2 - 1
Grasshopper
Grasshopper1 - 2
FC Zurich
FC Zurich1 - 4
GrasshopperĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zurich
FC Sion2 - 1
FC Zurich
Young Boys2 - 1
FC Zurich
FC Zurich0 - 4
FC Basel 1893
Winterthur0 - 0
FC Zurich
FC Zurich2 - 2
Lausanne Sports
Grasshopper1 - 2
FC Zurich
FC Zurich3 - 2
Luzern
FC Zurich1 - 3
Servette
Lugano0 - 3
FC Zurich
FC Zurich2 - 3
Young BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grasshopper
Winterthur2 - 0
Grasshopper
Grasshopper0 - 1
Winterthur
Yverdon1 - 2
Grasshopper
Grasshopper3 - 1
Luzern
FC Basel 18932 - 1
Grasshopper
Grasshopper1 - 2
FC Zurich
Young Boys1 - 0
Grasshopper
Grasshopper1 - 1
FC Sion
St. Gallen3 - 1
Grasshopper
Grasshopper1 - 0
Young BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zurich
#13#22#30#41#55#60#70
Grasshopper
#10#20#30#43#56#60#70