Switzerland Super League01:30 ngày 14/05/2025

FC Sion
1 - 1

St. Gallen
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SionChỉ sốSt. Gallen
93Chỉ số 23112
7Chỉ số 227
40Chỉ số 2560
2Chỉ số 213
48Chỉ số 2429
4Chỉ số 33
1Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sion
Sơ đồ 3-4-31628541488867929
Đội hình xuất phát

T.Fayulu#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hajrizi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Sow#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Diouf#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Lavanchy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Kabacalman#88 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Baltazar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Cipriano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Chouaref#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Sorgic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Berdayes#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Berdayes#1

T.Berdayes#11

T.Berdayes#93

T.Berdayes#99

T.Berdayes#19

T.Berdayes#20

T.Berdayes#22

T.Berdayes#70

T.Berdayes#17
St. Gallen
Sơ đồ 3-1-4-21725206428631922910
Đội hình xuất phát

L.Zigi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Cyrill May#72 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.K.Ambrosius#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Vallci#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Stevanovic#64 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.Vandermersch#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Corsin konietzke#63 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Daschner#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Faber#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Geubbels#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Akolo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Akolo#14

C.Akolo#25
C.Akolo#69

C.Akolo#24

C.Akolo#8

C.Akolo#33

C.Akolo#18
C.Akolo#73

C.Akolo#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
St. Gallen1 - 0
FC Sion
St. Gallen1 - 1
FC Sion
FC Sion2 - 2
St. Gallen
St. Gallen4 - 0
FC Sion
FC Sion0 - 4
St. Gallen
FC Sion2 - 7
St. Gallen
St. Gallen1 - 2
FC Sion
FC Sion0 - 3
St. Gallen
St. Gallen1 - 1
FC Sion
FC Sion3 - 1
St. GallenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sion
Yverdon1 - 1
FC Sion
FC Sion2 - 1
FC Zurich
St. Gallen1 - 0
FC Sion
FC Sion1 - 1
Servette
Lausanne Sports2 - 0
FC Sion
FC Sion1 - 2
Winterthur
FC Sion1 - 1
Yverdon
FC Sion1 - 0
Stade Nyonnais
Grasshopper1 - 1
FC Sion
FC Sion2 - 1
LuganoĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Gallen
St. Gallen1 - 4
Winterthur
Yverdon1 - 1
St. Gallen
St. Gallen1 - 0
FC Sion
Lugano1 - 1
St. Gallen
St. Gallen1 - 0
Servette
Luzern1 - 1
St. Gallen
Young Boys1 - 0
St. Gallen
SC Austria Lustenau2 - 1
St. Gallen
St. Gallen0 - 2
Lausanne Sports
St. Gallen3 - 1
GrasshopperĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sion
#11#20#30#44#51#60#70
St. Gallen
#11#21#30#43#51#60#70
FC Basel 1893