Switzerland Super League20:15 ngày 09/03/2025

FC Zurich
1 - 3

Servette
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ZurichChỉ sốServette
65Chỉ số 2437
0Chỉ số 40
134Chỉ số 2348
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
12Chỉ số 224
9Chỉ số 22
6Chỉ số 214
62Chỉ số 2538
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zurich
Sơ đồ 5-4-1258543620267381723
Đội hình xuất phát

Y.Brecher#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ballet#8 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Gómez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Gbamin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Denoon#36 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

C.Ligue#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Markelo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Krasniqi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Reichmuth#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Zuber#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Chouiar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Chouiar#29

M.Chouiar#27

M.Chouiar#11
M.Chouiar#13

M.Chouiar#2

M.Chouiar#1

M.Chouiar#31
M.Chouiar#24

M.Chouiar#3
Servette
Sơ đồ 4-2-3-113254188203691727
Đội hình xuất phát

J.Mall#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Tsunemoto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Adams#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Rouiller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Mazikou#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Cognat#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Magnin#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Varela#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Stevanović#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Kutesa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Crivelli#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Crivelli#34

E.Crivelli#19

E.Crivelli#31

E.Crivelli#29

E.Crivelli#24

E.Crivelli#21

E.Crivelli#32

E.Crivelli#7

E.Crivelli#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Servette1 - 1
FC Zurich
FC Zurich1 - 3
Servette
FC Zurich2 - 1
Servette
Servette0 - 1
FC Zurich
FC Zurich0 - 2
Servette
Servette2 - 2
FC Zurich
Servette4 - 0
FC Zurich
FC Zurich1 - 1
Servette
FC Zurich4 - 1
Servette
Servette3 - 2
FC ZurichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zurich
Lugano0 - 3
FC Zurich
FC Zurich2 - 3
Young Boys
FC Zurich2 - 1
Yverdon
FC Sion2 - 1
FC Zurich
FC Zurich1 - 2
St. Gallen
Winterthur0 - 2
FC Zurich
FC Zurich0 - 1
FC Basel 1893
Luzern3 - 1
FC Zurich
FC Zurich1 - 0
Yverdon
FC Zurich2 - 0
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của Servette
Lausanne Sports0 - 1
Servette
Servette3 - 1
Winterthur
Grasshopper1 - 2
Servette
Servette2 - 1
FC Basel 1893
FC Sion3 - 3
Servette
Servette1 - 1
Grasshopper
Yverdon0 - 0
Servette
Servette1 - 1
St. Gallen
Karlsruher SC1 - 3
Servette
NAC Breda3 - 2
ServetteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zurich
#11#20#30#40#59#60#70
Servette
#13#22#30#41#52#60#70