Switzerland Super League23:00 ngày 05/04/2025

Winterthur
0 - 0

FC Zurich
Thống kê
Thống kê trận đấu
WinterthurChỉ sốFC Zurich
2Chỉ số 31
28Chỉ số 2446
78Chỉ số 23106
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
10Chỉ số 2214
Lineup
Đội hình trận đấu
Winterthur
Sơ đồ 4-2-3-11241621345719109915
Đội hình xuất phát

S.Kapino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sidler#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Arnold#16 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Loïc Lüthi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Schättin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Jankewitz#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Zuffi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Ulrich#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.DiGiusto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Burkart#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Gomis#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gomis#4

C.Gomis#5

C.Gomis#90

C.Gomis#30

C.Gomis#20

C.Gomis#18

C.Gomis#6

C.Gomis#9

C.Gomis#44
FC Zurich
Sơ đồ 4-2-3-12523653768172340
Đội hình xuất phát

Y.Brecher#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Kamberi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Denoon#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Gómez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Mendy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Krasniqi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Tsawa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Ballet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Zuber#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Chouiar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
V. Ferrier#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V. Ferrier#27
V. Ferrier#43

V. Ferrier#38

V. Ferrier#26

V. Ferrier#31
V. Ferrier#28
V. Ferrier#34

V. Ferrier#11
V. Ferrier#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Winterthur0 - 2
FC Zurich
FC Zurich4 - 2
Winterthur
Winterthur1 - 3
FC Zurich
FC Zurich0 - 0
Winterthur
FC Zurich0 - 2
Winterthur
Winterthur2 - 1
FC Zurich
FC Zurich3 - 2
Winterthur
Winterthur0 - 2
FC Zurich
FC Zurich1 - 1
Winterthur
FC Zurich0 - 0
WinterthurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Winterthur
FC Sion1 - 2
Winterthur
Winterthur0 - 2
FC Basel 1893
Rheindorf Altach3 - 1
Winterthur
Lugano2 - 1
Winterthur
Yverdon2 - 1
Winterthur
Winterthur4 - 0
St. Gallen
Servette3 - 1
Winterthur
Winterthur1 - 0
Young Boys
Luzern3 - 2
Winterthur
Winterthur0 - 2
FC ZurichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zurich
FC Zurich2 - 2
Lausanne Sports
Grasshopper1 - 2
FC Zurich
FC Zurich3 - 2
Luzern
FC Zurich1 - 3
Servette
Lugano0 - 3
FC Zurich
FC Zurich2 - 3
Young Boys
FC Zurich2 - 1
Yverdon
FC Sion2 - 1
FC Zurich
FC Zurich1 - 2
St. Gallen
Winterthur0 - 2
FC ZurichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Winterthur
#10#20#30#42#57#60#70
FC Zurich
#10#20#30#41#55#60#70