Switzerland Super League21:30 ngày 21/04/2025

St. Gallen
1 - 0

FC Sion
Thống kê
Thống kê trận đấu
St. GallenChỉ sốFC Sion
52Chỉ số 2548
98Chỉ số 23109
47Chỉ số 2446
9Chỉ số 2214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
2Chỉ số 31
8Chỉ số 25
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
St. Gallen
Sơ đồ 3-4-315420281619367910
Đội hình xuất phát

L.Zigi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.K.Ambrosius#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Stanić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Vallci#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Vandermersch#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Görtler#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Daschner#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Okoroji#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Witzig#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Geubbels#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Akolo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Akolo#25

C.Akolo#24

C.Akolo#64

C.Akolo#8

C.Akolo#18

C.Akolo#63

C.Akolo#22

C.Akolo#15

C.Akolo#77
FC Sion
Sơ đồ 4-2-3-1161428493888297709
Đội hình xuất phát

T.Fayulu#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Lavanchy#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Hajrizi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Diouf#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Barba#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Baltazar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Kabacalman#88 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

T.Berdayes#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Chouaref#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Kololli#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Sorgic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sorgic#3

D.Sorgic#6

D.Sorgic#99

D.Sorgic#11

D.Sorgic#19
D.Sorgic#18

D.Sorgic#22

D.Sorgic#17

D.Sorgic#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
St. Gallen1 - 1
FC Sion
FC Sion2 - 2
St. Gallen
St. Gallen4 - 0
FC Sion
FC Sion0 - 4
St. Gallen
FC Sion2 - 7
St. Gallen
St. Gallen1 - 2
FC Sion
FC Sion0 - 3
St. Gallen
St. Gallen1 - 1
FC Sion
FC Sion3 - 1
St. Gallen
St. Gallen1 - 1
FC SionĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Gallen
Lugano1 - 1
St. Gallen
St. Gallen1 - 0
Servette
Luzern1 - 1
St. Gallen
Young Boys1 - 0
St. Gallen
SC Austria Lustenau2 - 1
St. Gallen
St. Gallen0 - 2
Lausanne Sports
St. Gallen3 - 1
Grasshopper
Winterthur4 - 0
St. Gallen
St. Gallen2 - 2
FC Basel 1893
Yverdon1 - 0
St. GallenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sion
FC Sion1 - 1
Servette
Lausanne Sports2 - 0
FC Sion
FC Sion1 - 2
Winterthur
FC Sion1 - 1
Yverdon
FC Sion1 - 0
Stade Nyonnais
Grasshopper1 - 1
FC Sion
FC Sion2 - 1
Lugano
FC Basel 18932 - 0
FC Sion
Luzern2 - 1
FC Sion
FC Sion2 - 1
FC ZurichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
St. Gallen
#11#20#31#42#58#60#70
FC Sion
#10#20#30#41#55#60#70