Switzerland Super League21:30 ngày 30/03/2025

Grasshopper
1 - 2

FC Zurich
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrasshopperChỉ sốFC Zurich
8Chỉ số 2211
4Chỉ số 210
71Chỉ số 2398
2Chỉ số 32
2Chỉ số 2112
40Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Grasshopper
Sơ đồ 4-2-3-17122157161962106625
Đội hình xuất phát

J.Hammel#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Schmitz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Seko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ndenge#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Persson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Choinière#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Abrashi#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Abels#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Morandi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Irankunda#66 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Bojang#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bojang#8

A.Bojang#17

A.Bojang#11

A.Bojang#26

A.Bojang#9

A.Bojang#53

A.Bojang#27

A.Bojang#29

A.Bojang#14
FC Zurich
Sơ đồ 4-2-3-12525203478172723
Đội hình xuất phát

Y.Brecher#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Kamberi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gómez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Ligue#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Mendy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gbamin#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Krasniqi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Ballet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Zuber#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.Conceição#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Chouiar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Chouiar#43

M.Chouiar#6

M.Chouiar#36

M.Chouiar#14
M.Chouiar#28

M.Chouiar#31

M.Chouiar#26
M.Chouiar#40

M.Chouiar#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grasshopper0 - 1
FC Zurich
FC Zurich1 - 1
Grasshopper
Grasshopper1 - 2
FC Zurich
FC Zurich1 - 0
Grasshopper
Grasshopper2 - 1
FC Zurich
FC Zurich2 - 1
Grasshopper
FC Zurich2 - 1
Grasshopper
Grasshopper1 - 2
FC Zurich
FC Zurich1 - 4
Grasshopper
Grasshopper1 - 1
FC ZurichĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grasshopper
Young Boys1 - 0
Grasshopper
Grasshopper1 - 1
FC Sion
St. Gallen3 - 1
Grasshopper
Grasshopper1 - 0
Young Boys
Lausanne Sports2 - 2
Grasshopper
Grasshopper1 - 2
Servette
Lugano1 - 1
Grasshopper
Grasshopper2 - 2
Lausanne Sports
Servette1 - 1
Grasshopper
Grasshopper0 - 0
Young BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zurich
FC Zurich3 - 2
Luzern
FC Zurich1 - 3
Servette
Lugano0 - 3
FC Zurich
FC Zurich2 - 3
Young Boys
FC Zurich2 - 1
Yverdon
FC Sion2 - 1
FC Zurich
FC Zurich1 - 2
St. Gallen
Winterthur0 - 2
FC Zurich
FC Zurich0 - 1
FC Basel 1893
Luzern3 - 1
FC ZurichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grasshopper
#11#20#30#42#54#60#70
FC Zurich
#12#21#30#42#510#60#70