Switzerland Super League21:30 ngày 21/04/2025

Young Boys
2 - 1

FC Zurich
Thống kê
Thống kê trận đấu
Young BoysChỉ sốFC Zurich
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
44Chỉ số 2447
0Chỉ số 32
74Chỉ số 2375
7Chỉ số 211
16Chỉ số 229
0Chỉ số 81
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
Young Boys
Sơ đồ 4-2-3-1332443034573916219
Đội hình xuất phát

M.Keller#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Athekame#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

b.tanguyzoukrou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Lauper#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hadjam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Raveloson#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Ugrinic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Males#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Fassnacht#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Virginius#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Itten#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Itten#8

C.Itten#14

C.Itten#27

C.Itten#29

C.Itten#11

C.Itten#22

C.Itten#10
C.Itten#66

C.Itten#26
FC Zurich
Sơ đồ 4-3-325235520274781723
Đội hình xuất phát

Y.Brecher#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Kamberi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vujevic#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Gómez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ligue#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Conceição#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Gbamin#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Krasniqi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Ballet#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Zuber#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Chouiar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Chouiar#43

M.Chouiar#6
M.Chouiar#33

M.Chouiar#29

M.Chouiar#38

M.Chouiar#26

M.Chouiar#31
M.Chouiar#28

M.Chouiar#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zurich2 - 3
Young Boys
FC Zurich0 - 0
Young Boys
Young Boys2 - 2
FC Zurich
FC Zurich0 - 2
Young Boys
FC Zurich1 - 0
Young Boys
FC Zurich3 - 1
Young Boys
Young Boys0 - 0
FC Zurich
Young Boys1 - 1
FC Zurich
FC Zurich2 - 2
Young Boys
FC Zurich0 - 0
Young BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Boys
Luzern5 - 0
Young Boys
Young Boys1 - 1
Yverdon
Servette0 - 1
Young Boys
Young Boys1 - 0
St. Gallen
Young Boys1 - 0
Grasshopper
FC Basel 18931 - 2
Young Boys
Young Boys3 - 0
Lausanne Sports
Grasshopper1 - 0
Young Boys
FC Zurich2 - 3
Young Boys
Young Boys1 - 0
LuganoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zurich
FC Zurich0 - 4
FC Basel 1893
Winterthur0 - 0
FC Zurich
FC Zurich2 - 2
Lausanne Sports
Grasshopper1 - 2
FC Zurich
FC Zurich3 - 2
Luzern
FC Zurich1 - 3
Servette
Lugano0 - 3
FC Zurich
FC Zurich2 - 3
Young Boys
FC Zurich2 - 1
Yverdon
FC Sion2 - 1
FC ZurichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Young Boys
#12#22#30#40#57#60#70
FC Zurich
#11#20#30#42#511#60#70