Switzerland Super League23:00 ngày 10/05/2025

St. Gallen
1 - 4

Winterthur
Thống kê
Thống kê trận đấu
St. GallenChỉ sốWinterthur
0Chỉ số 80
127Chỉ số 2370
2Chỉ số 33
5Chỉ số 217
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2432
15Chỉ số 227
38Chỉ số 2562
7Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
St. Gallen
Sơ đồ 3-4-315472771619367963
Đội hình xuất phát

L.Zigi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.K.Ambrosius#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Stanić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Cyrill May#72 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Csoboth#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Görtler#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Daschner#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Okoroji#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Witzig#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Geubbels#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Corsin konietzke#63 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Corsin konietzke#25

Corsin konietzke#28

Corsin konietzke#24

Corsin konietzke#64

Corsin konietzke#8

Corsin konietzke#33

Corsin konietzke#18

Corsin konietzke#10

Corsin konietzke#22
Winterthur
Sơ đồ 4-2-3-111916212445790109915
Đội hình xuất phát

S.Kapino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ulrich#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Arnold#16 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Loïc Lüthi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sidler#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Jankewitz#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Zuffi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Lukembila#90 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.DiGiusto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Burkart#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Gomis#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gomis#84

C.Gomis#4

C.Gomis#26

C.Gomis#5

C.Gomis#30

C.Gomis#20

C.Gomis#18

C.Gomis#44

C.Gomis#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Winterthur4 - 0
St. Gallen
St. Gallen2 - 2
Winterthur
Winterthur1 - 0
St. Gallen
Winterthur1 - 3
St. Gallen
St. Gallen2 - 2
Winterthur
St. Gallen4 - 2
Winterthur
Winterthur2 - 1
St. Gallen
St. Gallen2 - 3
Winterthur
Winterthur1 - 0
St. Gallen
Winterthur1 - 0
St. GallenĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Gallen
Yverdon1 - 1
St. Gallen
St. Gallen1 - 0
FC Sion
Lugano1 - 1
St. Gallen
St. Gallen1 - 0
Servette
Luzern1 - 1
St. Gallen
Young Boys1 - 0
St. Gallen
SC Austria Lustenau2 - 1
St. Gallen
St. Gallen0 - 2
Lausanne Sports
St. Gallen3 - 1
Grasshopper
Winterthur4 - 0
St. GallenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Winterthur
Winterthur2 - 0
Grasshopper
Grasshopper0 - 1
Winterthur
Winterthur1 - 0
Lausanne Sports
Winterthur0 - 0
FC Zurich
FC Sion1 - 2
Winterthur
Winterthur0 - 2
FC Basel 1893
Rheindorf Altach3 - 1
Winterthur
Lugano2 - 1
Winterthur
Yverdon2 - 1
Winterthur
Winterthur4 - 0
St. GallenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
St. Gallen
#11#21#30#42#57#60#70
Winterthur
#14#22#30#43#55#60#70