Switzerland Super League19:15 ngày 04/05/2025

FC Sion
2 - 1

FC Zurich
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SionChỉ sốFC Zurich
63Chỉ số 23133
27Chỉ số 2449
2Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
29Chỉ số 2571
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sion
Sơ đồ 4-4-2161428593298881097
Đội hình xuất phát

T.Fayulu#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Lavanchy#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Hajrizi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Sow#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Barba#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Berdayes#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Kabacalman#88 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Baltazar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Miranchuk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Sorgic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Chouaref#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Chouaref#3

Y.Chouaref#6

Y.Chouaref#99

Y.Chouaref#11

Y.Chouaref#4

Y.Chouaref#19
Y.Chouaref#81

Y.Chouaref#22

Y.Chouaref#17
FC Zurich
Sơ đồ 4-1-2-1-22536542038237171126
Đội hình xuất phát

Y.Brecher#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Denoon#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gómez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gbamin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ligue#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Reichmuth#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Chouiar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

B.Krasniqi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

S.Zuber#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

U. Emmanuel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Markelo#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Markelo#35
J.Markelo#43

J.Markelo#6

J.Markelo#29

J.Markelo#22
J.Markelo#28

J.Markelo#27

J.Markelo#14

J.Markelo#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sion2 - 1
FC Zurich
FC Sion0 - 2
FC Zurich
FC Zurich1 - 0
FC Sion
FC Zurich2 - 2
FC Sion
FC Sion0 - 1
FC Zurich
FC Sion0 - 1
FC Zurich
FC Zurich0 - 3
FC Sion
FC Zurich5 - 1
FC Sion
FC Sion1 - 1
FC Zurich
FC Sion0 - 1
FC ZurichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sion
St. Gallen1 - 0
FC Sion
FC Sion1 - 1
Servette
Lausanne Sports2 - 0
FC Sion
FC Sion1 - 2
Winterthur
FC Sion1 - 1
Yverdon
FC Sion1 - 0
Stade Nyonnais
Grasshopper1 - 1
FC Sion
FC Sion2 - 1
Lugano
FC Basel 18932 - 0
FC Sion
Luzern2 - 1
FC SionĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zurich
Young Boys2 - 1
FC Zurich
FC Zurich0 - 4
FC Basel 1893
Winterthur0 - 0
FC Zurich
FC Zurich2 - 2
Lausanne Sports
Grasshopper1 - 2
FC Zurich
FC Zurich3 - 2
Luzern
FC Zurich1 - 3
Servette
Lugano0 - 3
FC Zurich
FC Zurich2 - 3
Young Boys
FC Zurich2 - 1
YverdonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sion
#12#22#30#42#51#60#70
FC Zurich
#11#21#30#44#56#60#70