Switzerland Super League01:30 ngày 14/05/2025

FC Zurich
4 - 1

Winterthur
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ZurichChỉ sốWinterthur
8Chỉ số 27
0Chỉ số 80
117Chỉ số 2366
67Chỉ số 2533
14Chỉ số 228
65Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
7Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zurich
Sơ đồ 4-3-32523652027387222911
Đội hình xuất phát

Y.Brecher#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Kamberi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Denoon#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Gómez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ligue#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Conceição#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Reichmuth#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Krasniqi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Oko-Flex#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Reverson#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

U. Emmanuel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

U. Emmanuel#17

U. Emmanuel#14

U. Emmanuel#23

U. Emmanuel#8

U. Emmanuel#34

U. Emmanuel#4
U. Emmanuel#28

U. Emmanuel#26
U. Emmanuel#43
Winterthur
Sơ đồ 4-2-3-112616212445619109099
Đội hình xuất phát

S.Kapino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Sahitaj#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Arnold#16 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Loïc Lüthi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sidler#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Jankewitz#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Schneider#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Ulrich#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.DiGiusto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Lukembila#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Burkart#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Burkart#4

N.Burkart#5

N.Burkart#30

N.Burkart#15

N.Burkart#20

N.Burkart#18

N.Burkart#44

N.Burkart#9

N.Burkart#84
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Winterthur0 - 0
FC Zurich
Winterthur0 - 2
FC Zurich
FC Zurich4 - 2
Winterthur
Winterthur1 - 3
FC Zurich
FC Zurich0 - 0
Winterthur
FC Zurich0 - 2
Winterthur
Winterthur2 - 1
FC Zurich
FC Zurich3 - 2
Winterthur
Winterthur0 - 2
FC Zurich
FC Zurich1 - 1
WinterthurĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zurich
FC Zurich3 - 0
Grasshopper
FC Sion2 - 1
FC Zurich
Young Boys2 - 1
FC Zurich
FC Zurich0 - 4
FC Basel 1893
Winterthur0 - 0
FC Zurich
FC Zurich2 - 2
Lausanne Sports
Grasshopper1 - 2
FC Zurich
FC Zurich3 - 2
Luzern
FC Zurich1 - 3
Servette
Lugano0 - 3
FC ZurichĐối chiếu
Phong độ gần đây của Winterthur
St. Gallen1 - 4
Winterthur
Winterthur2 - 0
Grasshopper
Grasshopper0 - 1
Winterthur
Winterthur1 - 0
Lausanne Sports
Winterthur0 - 0
FC Zurich
FC Sion1 - 2
Winterthur
Winterthur0 - 2
FC Basel 1893
Rheindorf Altach3 - 1
Winterthur
Lugano2 - 1
Winterthur
Yverdon2 - 1
WinterthurĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zurich
#14#20#30#40#58#60#70
Winterthur
#11#21#30#41#57#60#70