Switzerland Super League02:30 ngày 16/03/2025

FC Zurich
3 - 2

Luzern
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ZurichChỉ sốLuzern
6Chỉ số 24
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
118Chỉ số 2377
63Chỉ số 2441
13Chỉ số 225
10Chỉ số 214
0Chỉ số 81
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zurich
Sơ đồ 4-2-3-1252536274726171123
Đội hình xuất phát

Y.Brecher#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Kamberi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gómez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Denoon#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Conceição#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gbamin#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Krasniqi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Markelo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Zuber#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U. Emmanuel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Chouiar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Chouiar#6

M.Chouiar#31

M.Chouiar#1

M.Chouiar#8

M.Chouiar#20
M.Chouiar#24

M.Chouiar#3

M.Chouiar#38

M.Chouiar#29
Luzern
Sơ đồ 4-2-3-112546148242011717
Đội hình xuất phát

P.Loretz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ottiger#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Knezevic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Bung Meng Freimann#46 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cigaņiks#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Stankovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Owusu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Dorn#20 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

D.Rrudhani#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Spadanuda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Klidje#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Klidje#29
T.Klidje#13

T.Klidje#27

T.Klidje#90

T.Klidje#3

T.Klidje#10

T.Klidje#16

T.Klidje#9

T.Klidje#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Luzern3 - 1
FC Zurich
FC Zurich1 - 1
Luzern
Luzern0 - 1
FC Zurich
FC Zurich1 - 1
Luzern
Luzern1 - 4
FC Zurich
Luzern4 - 1
FC Zurich
FC Zurich2 - 1
Luzern
Luzern2 - 2
FC Zurich
FC Zurich0 - 0
Luzern
FC Zurich2 - 3
LuzernĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zurich
FC Zurich1 - 3
Servette
Lugano0 - 3
FC Zurich
FC Zurich2 - 3
Young Boys
FC Zurich2 - 1
Yverdon
FC Sion2 - 1
FC Zurich
FC Zurich1 - 2
St. Gallen
Winterthur0 - 2
FC Zurich
FC Zurich0 - 1
FC Basel 1893
Luzern3 - 1
FC Zurich
FC Zurich1 - 0
YverdonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luzern
Luzern1 - 1
FC Basel 1893
Yverdon2 - 2
Luzern
Luzern2 - 1
FC Sion
Lugano2 - 0
Luzern
Luzern3 - 2
Winterthur
FC Basel 18932 - 1
Luzern
Luzern2 - 0
St. Gallen
Luzern3 - 1
FC Zurich
Lausanne Sports0 - 0
Luzern
Winterthur1 - 5
LuzernĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zurich
#13#22#30#43#56#60#70
Luzern
#12#21#30#41#54#60#70
Grasshopper