Switzerland Super League22:30 ngày 09/02/2025

FC Zurich
1 - 2

St. Gallen
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ZurichChỉ sốSt. Gallen
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
2Chỉ số 217
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
68Chỉ số 2532
48Chỉ số 2441
118Chỉ số 2384
16Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zurich
Sơ đồ 3-4-1-22545208762617923
Đội hình xuất phát

Y.Brecher#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Gbamin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Gómez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Ligue#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Ballet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Krasniqi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Tsawa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Markelo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Zuber#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.J.Perea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Chouiar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Chouiar#36

M.Chouiar#11
M.Chouiar#43

M.Chouiar#29

M.Chouiar#38

M.Chouiar#1

M.Chouiar#2

M.Chouiar#27
M.Chouiar#34
St. Gallen
Sơ đồ 4-2-3-112854361664197779
Đội hình xuất phát

L.Zigi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Vandermersch#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.K.Ambrosius#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Stanić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Okoroji#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Görtler#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Stevanovic#64 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Daschner#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Witzig#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Csoboth#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Geubbels#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Geubbels#20

W.Geubbels#25

W.Geubbels#24

W.Geubbels#8

W.Geubbels#33

W.Geubbels#18

W.Geubbels#23

W.Geubbels#22

W.Geubbels#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zurich0 - 2
St. Gallen
St. Gallen4 - 1
FC Zurich
St. Gallen1 - 2
FC Zurich
FC Zurich0 - 1
St. Gallen
St. Gallen1 - 0
FC Zurich
FC Zurich1 - 1
St. Gallen
FC Zurich1 - 0
St. Gallen
St. Gallen2 - 2
FC Zurich
FC Zurich1 - 0
St. Gallen
St. Gallen2 - 0
FC ZurichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zurich
Winterthur0 - 2
FC Zurich
FC Zurich0 - 1
FC Basel 1893
Luzern3 - 1
FC Zurich
FC Zurich1 - 0
Yverdon
FC Zurich2 - 0
FC Universitatea Cluj
Fethiyespor2 - 0
FC Zurich
FC Zurich0 - 3
Schalke 04
FC Dinamo 19481 - 3
FC Zurich
FC Zurich0 - 2
St. Gallen
Lausanne Sports3 - 0
FC ZurichĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Gallen
St. Gallen2 - 1
Lugano
Luzern2 - 0
St. Gallen
St. Gallen3 - 2
Lausanne Sports
Servette1 - 1
St. Gallen
SV Darmstadt 981 - 0
St. Gallen
Karlsruher SC1 - 2
St. Gallen
1. FC Heidenheim 18461 - 1
St. Gallen
FC Zurich0 - 2
St. Gallen
St. Gallen1 - 4
Vitoria Guimaraes
St. Gallen1 - 1
FC Basel 1893Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zurich
#11#21#30#41#58#60#70
St. Gallen
#12#20#30#42#55#60#70
Young Boys
FC Sion
Grasshopper