Portuguese League Cup02:45 ngày 24/01/2024

Sporting Braga
1 - 0

Sporting CP
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting Braga | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Casa Pia AC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Nacional da Madeira | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benfica | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | FC Arouca | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | AVS Futebol SAD | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Estoril | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | FC Porto | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Leixoes | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | SC Farense | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | CD Tondela | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Braga
#11#20#30#41#51#60#70
Sporting CP
#10#20#30#42#53#60#70
Casa Pia AC
Nacional da Madeira
Benfica
FC Arouca
AVS Futebol SAD
Estoril
FC Porto
Leixoes
SC Farense
CD Tondela