UEFA Champions League00:45 ngày 10/12/2025

FC Bayern Munich
3 - 1

Sporting CP
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Bayern MunichChỉ sốSporting CP
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
2Chỉ số 31
9Chỉ số 210
0Chỉ số 40
11Chỉ số 223
100Chỉ số 2423
161Chỉ số 2344
60Chỉ số 2540
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Bayern Munich
Sơ đồ 4-2-3-11272444645174279
Đội hình xuất phát

M.Neuer#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Laimer#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Upamecano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Stanišić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kimmich#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pavlović#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Olise#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Karl#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gnabry#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Kane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Kane#20

H.Kane#19

H.Kane#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Bayern Munich7 - 1
Sporting CP
Sporting CP0 - 5
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich0 - 0
Sporting CP
Sporting CP0 - 1
FC Bayern MunichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bayern Munich
VfB Stuttgart0 - 5
FC Bayern Munich
1. FC Union Berlin2 - 3
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich3 - 1
FC St. Pauli
Arsenal3 - 1
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich6 - 2
SC Freiburg
1. FC Union Berlin2 - 2
FC Bayern Munich
Paris Saint Germain1 - 2
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich3 - 0
Bayer 04 Leverkusen
FC Köln1 - 4
FC Bayern Munich
Borussia Monchengladbach0 - 3
FC Bayern MunichĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Benfica1 - 1
Sporting CP
Sporting CP4 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Sporting CP3 - 0
Club Brugge
Sporting CP3 - 0
AC Marinhense
Santa Clara1 - 2
Sporting CP
Juventus1 - 1
Sporting CP
Sporting CP2 - 0
Alverca
Sporting CP5 - 1
Alverca
CD Tondela0 - 3
Sporting CP
Sporting CP2 - 1
MarseilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Bayern Munich
#13#20#30#42#54#60#70
Sporting CP
#11#20#30#41#53#60#70
Inter Milan
Real Madrid
Liverpool
Tottenham Hotspur
Borussia Dortmund
Manchester City
Newcastle United
FC Barcelona
Chelsea
Atletico Madrid
Qarabag
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Eintracht Frankfurt
Napoli
Athletic Club
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
SK Slavia Praha
Olympiacos Piraeus
Villarreal CF
FC Copenhagen
FC Kairat Almaty
AFC Ajax