Portuguese Primera Liga01:45 ngày 03/01/2026

Gil Vicente
1 - 1

Sporting CP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gil VicenteChỉ sốSporting CP
9Chỉ số 214
36Chỉ số 2564
44Chỉ số 2442
70Chỉ số 2398
0Chỉ số 41
4Chỉ số 34
3Chỉ số 226
0Chỉ số 80
8Chỉ số 27
7Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Gil Vicente
Sơ đồ 4-2-3-1422448201057795789
Đội hình xuất phát

Andrew#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ZeCarlos#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Gilbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Espigares#48 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Hevertton#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Esteves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Cáseres#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Souza#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Garcia#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Chabrol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Varela#89 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Varela#28

G.Varela#29

G.Varela#17

G.Varela#8

G.Varela#32

G.Varela#99

G.Varela#11

G.Varela#45

G.Varela#6
Sporting CP
Sơ đồ 4-2-3-112272252425217892097
Đội hình xuất phát

R.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Corraliza#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Quaresma#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Reis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Simões#52 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Ioannidis#89 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Araujo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Suárez#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Suárez#58

L.Suárez#27

L.Suárez#14

L.Suárez#5

L.Suárez#12

L.Suárez#49

L.Suárez#13

L.Suárez#50

L.Suárez#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP2 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
Sporting CP
Gil Vicente0 - 0
Sporting CP
Gil Vicente0 - 4
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 0
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
Gil Vicente
Sporting CP4 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 3
Sporting CP
Gil Vicente1 - 2
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
FC Arouca2 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 2
Rio Ave
Casa Pia AC1 - 1
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes0 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
CD Tondela
AVS Futebol SAD1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 0
Santa Clara
Alverca0 - 4
Gil Vicente
Viseu2 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 0
CF Estrela Amadora SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Sporting CP4 - 0
Rio Ave
Vitoria Guimaraes1 - 4
Sporting CP
Santa Clara2 - 2
Sporting CP
Sporting CP6 - 0
AVS Futebol SAD
FC Bayern Munich3 - 1
Sporting CP
Benfica1 - 1
Sporting CP
Sporting CP4 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Sporting CP3 - 0
Club Brugge
Sporting CP3 - 0
AC Marinhense
Santa Clara1 - 2
Sporting CPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gil Vicente
#11#20#30#44#58#60#70
Sporting CP
#11#21#31#44#57#60#70
FC Porto
FC Famalicao
Moreirense
Sporting Braga
Nacional da Madeira
Estoril