Portuguese Primera Liga03:15 ngày 06/12/2025

Benfica
1 - 1

Sporting CP
Thống kê
Thống kê trận đấu
BenficaChỉ sốSporting CP
40Chỉ số 2436
86Chỉ số 2390
1Chỉ số 40
2Chỉ số 35
5Chỉ số 222
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
4Chỉ số 212
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Benfica
Sơ đồ 4-2-3-1117430262058181014
Đội hình xuất phát

A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dedić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Dahl#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Rios#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Barrenechea#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Aursnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Barreiro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Sudakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Pavlidis#16

V.Pavlidis#9

V.Pavlidis#67

V.Pavlidis#64

V.Pavlidis#24

V.Pavlidis#44

V.Pavlidis#25

V.Pavlidis#21

V.Pavlidis#84
Sporting CP
Sơ đồ 4-2-3-11222625204251017897
Đội hình xuất phát

R.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Corraliza#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Diomande#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Araujo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

H.Morita#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Catamo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Goncalves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Suárez#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Suárez#27

L.Suárez#13

L.Suárez#7

L.Suárez#2

L.Suárez#72

L.Suárez#12

L.Suárez#14

L.Suárez#89

L.Suárez#52
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP0 - 1
Benfica
Benfica1 - 1
Sporting CP
Benfica1 - 1
Sporting CP
Sporting CP1 - 1
Benfica
Sporting CP1 - 0
Benfica
Sporting CP2 - 1
Benfica
Benfica2 - 2
Sporting CP
Sporting CP2 - 1
Benfica
Benfica2 - 1
Sporting CP
Sporting CP2 - 2
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Nacional da Madeira1 - 2
Benfica
AFC Ajax0 - 2
Benfica
Atletico Clube Purtugal0 - 2
Benfica
Benfica2 - 2
Casa Pia AC
Benfica0 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Vitoria Guimaraes0 - 3
Benfica
Benfica3 - 0
CD Tondela
Benfica5 - 0
FC Arouca
Newcastle United3 - 0
Benfica
GD Chaves0 - 2
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Sporting CP4 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Sporting CP3 - 0
Club Brugge
Sporting CP3 - 0
AC Marinhense
Santa Clara1 - 2
Sporting CP
Juventus1 - 1
Sporting CP
Sporting CP2 - 0
Alverca
Sporting CP5 - 1
Alverca
CD Tondela0 - 3
Sporting CP
Sporting CP2 - 1
Marseille
Pacos de Ferreira2 - 2
Sporting CPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benfica
#11#21#31#42#53#60#70
Sporting CP
#11#21#30#45#52#60#70
FC Porto
Gil Vicente
FC Famalicao
Moreirense
Sporting Braga
Rio Ave
Estoril
AVS Futebol SAD