Portuguese Primera Liga01:00 ngày 01/12/2025

Sporting CP
4 - 0

CF Estrela Amadora SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CPChỉ sốCF Estrela Amadora SAD
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
7Chỉ số 221
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
41Chỉ số 2421
116Chỉ số 2354
63Chỉ số 2537
6Chỉ số 213
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting CP
Sơ đồ 4-2-3-11227225204251017797
Đội hình xuất phát

R.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Corraliza#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Quaresma#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Araujo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

H.Morita#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Catamo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Quenda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Suárez#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Suárez#8

L.Suárez#12

L.Suárez#14

L.Suárez#28

L.Suárez#26

L.Suárez#52

L.Suárez#27

L.Suárez#13

L.Suárez#2
CF Estrela Amadora SAD
Sơ đồ 3-4-3403079142161955999811
Đội hình xuất phát

R.Ribeiro#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Patrick#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A. Chernev#79 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Schappo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Montóia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Ngom#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Moreira#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Cabral#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Marcus#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Kikas#98 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

J.Cabral#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cabral#8

J.Cabral#63

J.Cabral#18

J.Cabral#10

J.Cabral#89

J.Cabral#83

J.Cabral#9

J.Cabral#7

J.Cabral#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CF Estrela Amadora SAD0 - 3
Sporting CP
Sporting CP5 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 2
Sporting CP
Sporting CP3 - 2
CF Estrela Amadora SAD
Sporting CP4 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Sporting CP2 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 3
Sporting CP
Sporting CP1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Sporting CP2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 2
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Sporting CP3 - 0
Club Brugge
Sporting CP3 - 0
AC Marinhense
Santa Clara1 - 2
Sporting CP
Juventus1 - 1
Sporting CP
Sporting CP2 - 0
Alverca
Sporting CP5 - 1
Alverca
CD Tondela0 - 3
Sporting CP
Sporting CP2 - 1
Marseille
Pacos de Ferreira2 - 2
Sporting CP
Sporting CP1 - 1
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Estrela Amadora SAD
Real Valladolid CF2 - 2
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
Nacional da Madeira
Casa Pia AC3 - 5
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 2
Rio Ave
FC Alpendorada3 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Gil Vicente2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD3 - 0
AVS Futebol SAD
CD Tondela0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 2
Vitoria Guimaraes
Santa Clara0 - 0
CF Estrela Amadora SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP
#14#23#30#41#55#60#70
CF Estrela Amadora SAD
#10#20#30#40#51#60#70
FC Porto
Benfica
FC Famalicao
Moreirense
Estoril
FC Arouca