Portuguese Primera Liga03:45 ngày 24/12/2025

Vitoria Guimaraes
1 - 4

Sporting CP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitoria GuimaraesChỉ sốSporting CP
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 35
0Chỉ số 80
5Chỉ số 217
1Chỉ số 40
8Chỉ số 225
80Chỉ số 2381
48Chỉ số 2432
2Chỉ số 25
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitoria Guimaraes
Sơ đồ 4-4-225228261320630489019
Đội hình xuất phát

J.Castillo#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Maga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Thiago#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Abascal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mendes#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Samu#20 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Mitrović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Nogueira#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Saviolo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Alioune·Ndoye#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Camara#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Camara#80

O.Camara#66

O.Camara#23

O.Camara#7

O.Camara#3

O.Camara#17

O.Camara#27

O.Camara#22

O.Camara#18
Sporting CP
Sơ đồ 4-4-2122722591174252208997
Đội hình xuất phát

R.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Corraliza#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Quaresma#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mangas#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Simões#52 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Araujo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Ioannidis#89 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Suárez#97 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Suárez#13

L.Suárez#27

L.Suárez#70

L.Suárez#58

L.Suárez#14

L.Suárez#2

L.Suárez#5

L.Suárez#28

L.Suárez#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting CP2 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes4 - 4
Sporting CP
Sporting CP3 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes3 - 2
Sporting CP
Vitoria Guimaraes0 - 2
Sporting CP
Sporting CP3 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 3
Sporting CP
Sporting CP1 - 0
Vitoria Guimaraes
Sporting CP1 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 4
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 1
AVS Futebol SAD
Rio Ave0 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 0
Gil Vicente
FC Porto1 - 3
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes4 - 0
AVS Futebol SAD
Vitoria Guimaraes4 - 0
Mortagua
CD Tondela0 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 3
Benfica
FC Famalicao2 - 0
Vitoria Guimaraes
CF União Lamas0 - 1
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Santa Clara2 - 2
Sporting CP
Sporting CP6 - 0
AVS Futebol SAD
FC Bayern Munich3 - 1
Sporting CP
Benfica1 - 1
Sporting CP
Sporting CP4 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Sporting CP3 - 0
Club Brugge
Sporting CP3 - 0
AC Marinhense
Santa Clara1 - 2
Sporting CP
Juventus1 - 1
Sporting CP
Sporting CP2 - 0
AlvercaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitoria Guimaraes
#11#20#31#43#52#60#70
Sporting CP
#14#22#30#45#55#60#70
Moreirense
Sporting Braga
Nacional da Madeira
Estoril
FC Arouca
Casa Pia AC