UEFA Champions League03:00 ngày 27/11/2025

Sporting CP
3 - 0

Club Brugge
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CPChỉ sốClub Brugge
64Chỉ số 23107
31Chỉ số 2449
3Chỉ số 25
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
9Chỉ số 211
0Chỉ số 40
8Chỉ số 226
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting CP
Sơ đồ 4-2-3-112226252042521017797
Đội hình xuất phát

R.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Corraliza#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Diomande#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Araujo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Simões#52 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Catamo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Quenda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Suárez#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Suárez#5

L.Suárez#2

L.Suárez#91

L.Suárez#72

L.Suárez#28

L.Suárez#14

L.Suárez#58

L.Suárez#13

L.Suárez#54

L.Suárez#12

L.Suárez#27

L.Suárez#70
Club Brugge
Sơ đồ 4-2-3-12941444652515920817
Đội hình xuất phát

N.Jackers#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Siquet#41 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Ordonez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Seys#65 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Stankovic#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.O.Nwadike#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Forbs#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

C.Tzolis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Vermant#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Vermant#2

R.Vermant#84

R.Vermant#82

R.Vermant#22

R.Vermant#19

R.Vermant#24

R.Vermant#67

R.Vermant#10

R.Vermant#16

R.Vermant#7

R.Vermant#58

R.Vermant#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Sporting CP3 - 0
AC Marinhense
Santa Clara1 - 2
Sporting CP
Juventus1 - 1
Sporting CP
Sporting CP2 - 0
Alverca
Sporting CP5 - 1
Alverca
CD Tondela0 - 3
Sporting CP
Sporting CP2 - 1
Marseille
Pacos de Ferreira2 - 2
Sporting CP
Sporting CP1 - 1
Sporting Braga
Napoli2 - 1
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Brugge
Club Brugge1 - 0
RC Sporting Charleroi
Anderlecht1 - 0
Club Brugge
Club Brugge3 - 3
FC Barcelona
Club Brugge2 - 1
FCV Dender EH
Club Brugge6 - 1
SC Eendracht Aalst
Royal Antwerp0 - 1
Club Brugge
FC Bayern Munich4 - 0
Club Brugge
Oud-Heverlee Leuven0 - 1
Club Brugge
Club Brugge1 - 0
Union Saint-Gilloise
Atalanta2 - 1
Club BruggeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP
#13#22#30#41#53#60#70
Club Brugge
#10#20#30#43#55#60#70
Arsenal
Paris Saint Germain
Inter Milan
Real Madrid
Liverpool
Tottenham Hotspur
Borussia Dortmund
Manchester City
Newcastle United
Chelsea
Atletico Madrid
Qarabag
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Eintracht Frankfurt
Athletic Club
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
SK Slavia Praha
Olympiacos Piraeus
Villarreal CF
FC Copenhagen
FC Kairat Almaty
Benfica
AFC Ajax