Portuguese Primera Liga02:15 ngày 09/08/2025

Casa Pia AC
0 - 2

Sporting CP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Casa Pia ACChỉ sốSporting CP
0Chỉ số 80
2Chỉ số 2111
4Chỉ số 31
39Chỉ số 2458
5Chỉ số 2215
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 40
53Chỉ số 23112
2Chỉ số 29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Casa Pia AC1 - 3
Sporting CP
Sporting CP2 - 0
Casa Pia AC
Sporting CP8 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 2
Sporting CP
Casa Pia AC3 - 4
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 2
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Alverca2 - 3
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
SL Benfica B
Casa Pia AC0 - 0
Portimonense SC
Casa Pia AC4 - 4
SCU Torreense
Casa Pia AC4 - 0
Dezembro
FC Famalicao2 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 1
Sporting Braga
FC Arouca0 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 3
Estoril
AVS Futebol SAD1 - 1
Casa Pia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Sporting CP0 - 1
Benfica
Sporting CP1 - 0
Villarreal CF
Sporting CP1 - 0
Sunderland
SC Farense1 - 1
Sporting CP
Sporting CP0 - 2
Celtic F.C.
Benfica1 - 1
Sporting CP
Sporting CP2 - 0
Vitoria Guimaraes
Benfica1 - 1
Sporting CP
Sporting CP2 - 1
Gil Vicente
Boavista FC0 - 5
Sporting CPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Casa Pia AC
#10#20#30#44#52#60#70
Sporting CP
#12#21#30#41#59#60#70
FC Porto
Moreirense
Nacional da Madeira
Rio Ave
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD
CD Tondela