Georgia Erovnuli Liga 222:00 ngày 04/08/2025

Spaeri FC
3 - 1

Lokomotiv Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spaeri FCChỉ sốLokomotiv Tbilisi
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 211
2Chỉ số 23
5Chỉ số 227
1Chỉ số 80
3Chỉ số 31
113Chỉ số 2397
1Chỉ số 41
69Chỉ số 2475
Lineup
Đội hình trận đấu
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-11222031148177184011
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nika chagunava#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Bunturi#31 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Giga tsurtsumia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Sienda·Matenjva#40 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
tsetskhladze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

tsetskhladze#9
tsetskhladze#2
tsetskhladze#30
tsetskhladze#23

tsetskhladze#6
tsetskhladze#24

tsetskhladze#4
tsetskhladze#3

tsetskhladze#10
Lokomotiv Tbilisi
Sơ đồ 4-3-311634221369211419
Đội hình xuất phát
L.Nanava#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Shashiashvili#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Tornike molashvili#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
dato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Khositashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
metreveli#13 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
frank chileshe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

lasha menteshashvili#9 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
n.kvelashvili#21 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
denis amoako#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Kokhreidze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kokhreidze#36
L.Kokhreidze#17

L.Kokhreidze#12
L.Kokhreidze#11
L.Kokhreidze#15
L.Kokhreidze#32
L.Kokhreidze#2
L.Kokhreidze#38
L.Kokhreidze#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi2 - 4
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 5
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 3
Spaeri FC
Spaeri FC4 - 1
Lokomotiv TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Spaeri FC0 - 5
Austria Vienna
Austria Vienna2 - 0
Spaeri FC
Dila Gori2 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 0
FC GonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi
Shturmi1 - 2
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi3 - 0
Dinamo Tbilisi II
Iberia 1999 B1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
Samtredia
Merani Martvili0 - 2
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Lokomotiv TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spaeri FC
#13#21#31#43#52#60#70
Lokomotiv Tbilisi
#11#20#31#41#53#60#70