Georgia Erovnuli Liga 220:00 ngày 01/06/2025

Iberia 1999 B
1 - 1

Lokomotiv Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Iberia 1999 BChỉ sốLokomotiv Tbilisi
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 217
0Chỉ số 40
3Chỉ số 226
105Chỉ số 23125
47Chỉ số 2466
4Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Iberia 1999 B
Sơ đồ 4-2-3-11622515520182214199
Đội hình xuất phát
R.·Kurtanidze#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gogsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
giorgi kukalia#15 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nika chumburidze#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
giorgi sajaia#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
g.khachidze#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Goshteliani#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
daniel kvartskhava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Dzagania#3
A.Dzagania#12
A.Dzagania#8
A.Dzagania#7
A.Dzagania#13
A.Dzagania#11
A.Dzagania#26
A.Dzagania#39
A.Dzagania#10
Lokomotiv Tbilisi
Sơ đồ 4-3-31216342210638212030
Đội hình xuất phát

Luka khelashvili#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Shashiashvili#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Tornike molashvili#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
dato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Khositashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
frank chileshe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
david assaye#38 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
n.kvelashvili#21 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
giorgi todua#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Dvalishvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Dvalishvili#33
S.Dvalishvili#2
S.Dvalishvili#32
S.Dvalishvili#15
S.Dvalishvili#11

S.Dvalishvili#9
S.Dvalishvili#13
S.Dvalishvili#17
S.Dvalishvili#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Iberia 1999 B
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Gonio0 - 4
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Dinamo Tbilisi II1 - 2
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B2 - 1
Samtredia
Spaeri FC3 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 1
Merani Martvili
Lokomotiv Tbilisi4 - 2
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 0
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
Samtredia
Merani Martvili0 - 2
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi4 - 2
Iberia 1999 B
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Lokomotiv TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iberia 1999 B
#11#20#30#42#54#60#70
Lokomotiv Tbilisi
#11#21#30#42#59#60#70