Egyptian Premier League00:00 ngày 06/05/2026

Smouha SC
0 - 1

Zamalek SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Smouha SCChỉ sốZamalek SC
1Chỉ số 213
64Chỉ số 2369
43Chỉ số 2446
1Chỉ số 31
6Chỉ số 223
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Smouha SC
Sơ đồ 4-2-3-12822146357231089
Đội hình xuất phát

A.Mayhoub#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hafez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mido#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Dabash#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Amer#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Fawzi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.E.Sisi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Amadi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.E.Ghandour#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Fekri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Ashraf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

H.Ashraf#33

H.Ashraf#99

H.Ashraf#30

H.Ashraf#12

H.Ashraf#22

H.Ashraf#66

H.Ashraf#1

H.Ashraf#24

H.Ashraf#14
Zamalek SC
Sơ đồ 4-2-3-13752245131719981839
Đội hình xuất phát

M.Soliman#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mohamed Ibrahim Hassan#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ismail#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Abdelmaguid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Fotouh#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Shehata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.El-Said#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Dabagh#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Kaied#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Bentayg#3 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Mansi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

N.Mansi#12

N.Mansi#43

N.Mansi#1

N.Mansi#31

N.Mansi#81

N.Mansi#33

N.Mansi#28

N.Mansi#39

N.Mansi#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zamalek SC1 - 0
Smouha SC
Zamalek SC0 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC4 - 2
Smouha SC
Smouha SC0 - 2
Zamalek SC
Smouha SC1 - 0
Zamalek SC
Zamalek SC5 - 1
Smouha SC
Smouha SC1 - 3
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 0
Smouha SC
Zamalek SC2 - 0
Smouha SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Al Masry
Smouha SC0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC2 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 2
Enppi
Smouha SC3 - 0
Modern Sport FC
Bank El Ahly1 - 3
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Al Ahly FC
Ittihad Alexandria SC1 - 0
Smouha SC
Zamalek SC1 - 0
Smouha SC
Smouha SC2 - 1
Pyramids FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Zamalek SC0 - 3
Al Ahly FC
Zamalek SC0 - 0
Enppi
Zamalek SC1 - 0
Pyramids FC
Zamalek SC0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad0 - 1
Zamalek SC
Al Masry1 - 4
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 1
AS Otoho
AS Otoho1 - 1
Zamalek SC
Enppi1 - 0
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
Ittihad Alexandria SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Smouha SC
#10#20#30#41#55#60#70
Zamalek SC
#11#20#30#41#56#60#70
Wadi Degla SC
Ghazl El Mahallah
ZED FC
Petrojet
El Gounah
Haras El Hodood
Pharco
Ismaily SC
Tala'ea El Gaish
El Mokawloon El Arab
Kahraba Ismailia