CAF Confederation Cup02:00 ngày 11/04/2026

CR Belouizdad
0 - 1

Zamalek SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CR BelouizdadChỉ sốZamalek SC
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
120Chỉ số 2359
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2417
61Chỉ số 2539
3Chỉ số 212
8Chỉ số 21
5Chỉ số 221
5Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CR Belouizdad
CR Belouizdad7 - 0
ES Mostaganem
Paradou AC0 - 3
CR Belouizdad
CR Belouizdad0 - 1
MC Alger
CR Belouizdad0 - 0
Al Masry
CR Belouizdad2 - 1
ASO Chlef
Al Masry1 - 1
CR Belouizdad
CR Belouizdad3 - 1
Rouisset
CR Belouizdad2 - 2
MC Alger
CS Constantine0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad0 - 0
El BayadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Al Masry1 - 4
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 1
AS Otoho
AS Otoho1 - 1
Zamalek SC
Enppi1 - 0
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Pyramids FC0 - 1
Zamalek SC
ZED FC1 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 0
Haras El Hodood
Zamalek SC1 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC2 - 1
Kaizer ChiefsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CR Belouizdad
#10#20#30#43#58#60#70
Zamalek SC
#11#21#30#43#51#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Azam
Maniema Union
Nairobi United
Stellenbosch FC
Singida Black Stars
ZESCO United Ndola