CAF Confederation Cup23:00 ngày 22/03/2026

Zamalek SC
2 - 1

AS Otoho
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zamalek SCChỉ sốAS Otoho
8Chỉ số 215
1Chỉ số 40
1Chỉ số 33
54Chỉ số 2546
109Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
2Chỉ số 20
50Chỉ số 2453
6Chỉ số 223
1Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
AS Otoho1 - 1
Zamalek SC
Enppi1 - 0
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Pyramids FC0 - 1
Zamalek SC
ZED FC1 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 0
Haras El Hodood
Zamalek SC1 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC2 - 1
Kaizer Chiefs
Zamalek SC1 - 0
Smouha SC
ZESCO United Ndola1 - 0
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Otoho
AS Otoho1 - 1
Zamalek SC
CR Belouizdad2 - 1
AS Otoho
AS Otoho3 - 0
Stellenbosch FC
AS Otoho2 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 0
AS Otoho
AS Otoho4 - 1
CR Belouizdad
Stellenbosch FC1 - 0
AS Otoho
AS Otoho2 - 0
Ferroviario Maputo
Ferroviario Maputo0 - 1
AS Otoho
Leopard1 - 0
AS OtohoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zamalek SC
#12#22#31#41#52#60#70
AS Otoho
#11#20#30#43#50#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Azam
Maniema Union
Nairobi United
Al Masry