Egyptian Premier League01:00 ngày 24/04/2026

Zamalek SC
1 - 0

Pyramids FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zamalek SCChỉ sốPyramids FC
23Chỉ số 2434
5Chỉ số 226
5Chỉ số 26
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2393
3Chỉ số 32
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Zamalek SC
Sơ đồ 4-2-3-13742851317243319989
Đội hình xuất phát

M.Soliman#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Gaber#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.ElWensh#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Abdelmaguid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Fotouh#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Shehata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ismail#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

JuanAlvina#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.El-Said#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Dabagh#98 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Mansi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

N.Mansi#31

N.Mansi#12

N.Mansi#1
N.Mansi#52

N.Mansi#11

N.Mansi#39

N.Mansi#81

N.Mansi#30

N.Mansi#18
Pyramids FC
Sơ đồ 4-2-3-1115648014231727309
Đội hình xuất phát

A.El-Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Chibi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Galal#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Samy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lashin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Atef#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Mahmoud Zalaka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Maher#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Zico#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Mayele#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Mayele#25

F.Mayele#28

F.Mayele#19

F.Mayele#3

F.Mayele#18

F.Mayele#7

F.Mayele#12

F.Mayele#32

F.Mayele#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pyramids FC0 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 0
Pyramids FC
Zamalek SC1 - 1
Pyramids FC
Zamalek SC0 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC3 - 0
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 1
Pyramids FC
Zamalek SC1 - 1
Pyramids FC
Zamalek SC1 - 1
Pyramids FC
Pyramids FC2 - 2
Zamalek SC
Pyramids FC0 - 0
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Zamalek SC0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad0 - 1
Zamalek SC
Al Masry1 - 4
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 1
AS Otoho
AS Otoho1 - 1
Zamalek SC
Enppi1 - 0
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Pyramids FC0 - 1
Zamalek SC
ZED FC1 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 0
Haras El HodoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pyramids FC
Pyramids FC1 - 1
Al Masry
Pyramids FC4 - 0
Enppi
Pyramids FC1 - 2
AS FAR Rabat
Petrojet0 - 2
Pyramids FC
AS FAR Rabat1 - 1
Pyramids FC
Bank El Ahly0 - 1
Pyramids FC
Haras El Hodood1 - 3
Pyramids FC
Pyramids FC0 - 1
Zamalek SC
Ghazl El Mahallah1 - 3
Pyramids FC
Pyramids FC1 - 0
Ceramica Cleopatra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zamalek SC
#11#20#30#43#55#60#70
Pyramids FC
#10#20#30#42#56#60#70
Al Ahly FC
Wadi Degla SC
Modern Sport FC
Smouha SC
El Gounah
Pharco
Ismaily SC
Tala'ea El Gaish
El Mokawloon El Arab
Kahraba Ismailia