Egyptian Premier League02:30 ngày 12/03/2026

Enppi
1 - 0

Zamalek SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
EnppiChỉ sốZamalek SC
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
8Chỉ số 223
45Chỉ số 2467
89Chỉ số 23101
38Chỉ số 2562
2Chỉ số 81
6Chỉ số 24
1Chỉ số 32
0Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Enppi
Sơ đồ 4-2-3-115841562211122830
Đội hình xuất phát

A.RahmanSamir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.sabeeha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Adel#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kalousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Samy#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Kamal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.E.Agouz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Sherif#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ali Mahmoud#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Abdallah#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Abdallah#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Abdallah#27

A.Abdallah#9

A.Abdallah#77

A.Abdallah#25

A.Abdallah#29

A.Abdallah#14
A.Abdallah#39

A.Abdallah#10
A.Abdallah#36
Zamalek SC
Sơ đồ 4-2-3-13752245312393319139
Đội hình xuất phát

M.Soliman#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mohamed Ibrahim Hassan#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ismail#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Abdelmaguid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bentayg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rabie#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Mohamed El Sayed Mohamed#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

JuanAlvina#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.El-Said#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Fotouh#13 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

N.Mansi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Mansi#44

N.Mansi#98

N.Mansi#16

N.Mansi#11

N.Mansi#81

N.Mansi#30

N.Mansi#18

N.Mansi#38

N.Mansi#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Enppi0 - 3
Zamalek SC
Zamalek SC4 - 2
Enppi
Enppi2 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 2
Enppi
Enppi1 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 2
Enppi
Zamalek SC0 - 0
Enppi
Zamalek SC2 - 0
Enppi
Zamalek SC3 - 1
Enppi
Enppi1 - 2
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Kahraba Ismailia1 - 2
Enppi
Enppi3 - 2
Al Masry
Haras El Hodood1 - 0
Enppi
Telecom Egypt0 - 0
Enppi
Enppi0 - 0
Bank El Ahly
Enppi1 - 2
Pyramids FC
Petrojet1 - 1
Enppi
Enppi1 - 2
Smouha SC
Enppi0 - 0
Ghazl El Mahallah
Enppi1 - 2
El Mokawloon El ArabĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Pyramids FC0 - 1
Zamalek SC
ZED FC1 - 2
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 0
Haras El Hodood
Zamalek SC1 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Zamalek SC2 - 1
Kaizer Chiefs
Zamalek SC1 - 0
Smouha SC
ZESCO United Ndola1 - 0
Zamalek SC
Kahraba Ismailia2 - 5
Zamalek SC
Al Masry1 - 2
Zamalek SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Enppi
#11#21#30#41#55#60#70
Zamalek SC
#10#20#30#42#54#60#70
Al Ahly FC
Wadi Degla SC
Modern Sport FC
El Gounah
Pharco
Ismaily SC
Tala'ea El Gaish