Egyptian Premier League21:00 ngày 27/04/2026

Zamalek SC
0 - 0

Enppi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zamalek SCChỉ sốEnppi
85Chỉ số 2381
8Chỉ số 223
60Chỉ số 2540
8Chỉ số 213
59Chỉ số 2437
2Chỉ số 34
14Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Zamalek SC
Sơ đồ 4-2-3-13742853178133121930
Đội hình xuất phát

M.Soliman#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Gaber#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.ElWensh#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Abdelmaguid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bentayg#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Shehata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Banza#81 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

JuanAlvina#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Rabie#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.El-Said#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Jaziri#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Jaziri#9

S.Jaziri#43

S.Jaziri#1

S.Jaziri#13

S.Jaziri#31

S.Jaziri#18

S.Jaziri#52

S.Jaziri#98

S.Jaziri#39
Enppi
Sơ đồ 4-2-3-115364322611122830
Đội hình xuất phát

A.RahmanSamir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.sabeeha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M. Sharkia#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kalousha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dawoud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.E.Agouz#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Z.Kamal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Sherif#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ali Mahmoud#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Abdallah#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Abdallah#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Abdallah#27

A.Abdallah#29

A.Abdallah#15

A.Abdallah#10

A.Abdallah#20

A.Abdallah#32

A.Abdallah#14

A.Abdallah#9

A.Abdallah#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Enppi1 - 0
Zamalek SC
Enppi0 - 3
Zamalek SC
Zamalek SC4 - 2
Enppi
Enppi2 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 2
Enppi
Enppi1 - 1
Zamalek SC
Zamalek SC0 - 2
Enppi
Zamalek SC0 - 0
Enppi
Zamalek SC2 - 0
Enppi
Zamalek SC3 - 1
EnppiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
Pyramids FC
Zamalek SC0 - 0
CR Belouizdad
CR Belouizdad0 - 1
Zamalek SC
Al Masry1 - 4
Zamalek SC
Zamalek SC2 - 1
AS Otoho
AS Otoho1 - 1
Zamalek SC
Enppi1 - 0
Zamalek SC
Zamalek SC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Pyramids FC0 - 1
Zamalek SC
ZED FC1 - 2
Zamalek SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Enppi
Al Masry2 - 2
Enppi
Enppi1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Smouha SC0 - 2
Enppi
Pyramids FC4 - 0
Enppi
Petrojet0 - 4
Enppi
Enppi0 - 1
Petrojet
Enppi1 - 0
Zamalek SC
Kahraba Ismailia1 - 2
Enppi
Enppi3 - 2
Al Masry
Haras El Hodood1 - 0
EnppiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zamalek SC
#10#20#30#42#514#60#70
Enppi
#10#20#30#44#57#60#70
Al Ahly FC
Wadi Degla SC
Ghazl El Mahallah
Modern Sport FC
Bank El Ahly
El Gounah
Pharco
Ismaily SC
Tala'ea El Gaish
El Mokawloon El Arab