Bulgarian First League21:30 ngày 06/05/2026

Slavia Sofia
2 - 1

FK Septemvri Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia SofiaChỉ sốFK Septemvri Sofia
2Chỉ số 226
1Chỉ số 80
2Chỉ số 25
2Chỉ số 213
44Chỉ số 2556
41Chỉ số 2472
100Chỉ số 23113
0Chỉ số 41
7Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-2-3-112874152473237713179
Đội hình xuất phát

L.Ntumba#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ferraresso#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

nikola savic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Malembana#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Marin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Minchev#73 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Boris todorov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Stoev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Stefanov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

v.kazaldzhiev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Raychev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Raychev#99
R.Raychev#2
R.Raychev#7

R.Raychev#6
R.Raychev#85
R.Raychev#22

R.Raychev#21
R.Raychev#14
R.Raychev#8
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 3-4-2-1214192613518303379
Đội hình xuất phát

Y.Georgiev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Ivkic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Ozornwafor#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Onasci#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Baurenski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Oulam#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Stamatov#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Ivanov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
e.ribeiro#7 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Fourrier#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Fourrier#3

B.Fourrier#27

B.Fourrier#28

B.Fourrier#10
B.Fourrier#22
B.Fourrier#25
B.Fourrier#29

B.Fourrier#12

B.Fourrier#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slavia Sofia1 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia3 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 3
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia3 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia4 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia3 - 2
Slavia SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
Beroe Stara Zagora3 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 1
Botev Vratsa
PFK Montana0 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 2
FK Septemvri Sofia
Cherno More Varna1 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 5
Botev Vratsa
Slavia Sofia0 - 1
Botev Plovdiv
Lokomotiv Sofia1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia4 - 0
Spartak Varna
Beroe Stara Zagora0 - 3
Slavia SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 1
PFK Montana
Lokomotiv Sofia1 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 0
Spartak Varna
Slavia Sofia1 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 0
Botev Vratsa
FK Septemvri Sofia1 - 4
Arda
Lokomotiv Sofia3 - 0
FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 3
Cherno More Varna
Botev Plovdiv2 - 0
FK Septemvri SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Sofia
#12#21#30#47#52#60#70
FK Septemvri Sofia
#11#20#31#41#55#60#70
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad
CSKA Sofia
FC Dobrudzha Dobrich