Bulgarian First League23:30 ngày 06/05/2025

FK Septemvri Sofia
3 - 1

Slavia Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Septemvri SofiaChỉ sốSlavia Sofia
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 81
6Chỉ số 223
3Chỉ số 29
87Chỉ số 2397
1Chỉ số 31
5Chỉ số 2110
58Chỉ số 2468
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 3-4-3214266591727161133
Đội hình xuất phát

D.Sheytanov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

X.Schenk#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

victor ochayi#6 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Polendakov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Chandarov#9 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Amade#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Varbanov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Serber#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Rupanov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Ivanov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Ivanov#13

G.Ivanov#15
G.Ivanov#24

G.Ivanov#12

G.Ivanov#19

G.Ivanov#8

G.Ivanov#18

G.Ivanov#7
G.Ivanov#22
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-1-4-11235620197771731410
Đội hình xuất phát

N.Krastev#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E. Tombak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Jelenkovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Georgiev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Varela#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Trần#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Stoev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Stoyanov#71 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Minchev#73 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

R.Raychev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Nikolov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Nikolov#22

V.Nikolov#7

V.Nikolov#4

V.Nikolov#21

V.Nikolov#66

V.Nikolov#18
V.Nikolov#93

V.Nikolov#27
V.Nikolov#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slavia Sofia2 - 3
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia3 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia4 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia3 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia3 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 1
Slavia SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
Botev Vratsa3 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 0
Lokomotiv Plovdiv
FK Septemvri Sofia0 - 1
Levski Sofia
Botev Plovdiv3 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 4
Arda
Slavia Sofia2 - 3
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 1
CSKA Sofia
Spartak Varna4 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia6 - 1
FC Hebar Pazardzhik
Ludogorets Razgrad0 - 0
FK Septemvri SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 1
CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia3 - 2
FC Hebar Pazardzhik
Lokomotiv Plovdiv0 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia4 - 2
Botev Vratsa
Lokomotiv Sofia3 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 3
FK Septemvri Sofia
Cherno More Varna1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 1
Beroe Stara Zagora
Levski Sofia3 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia3 - 2
Botev PlovdivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Septemvri Sofia
#13#22#30#41#53#60#70
Slavia Sofia
#11#21#30#41#59#60#70
FK Levski Krumovgrad