Bulgarian First League00:00 ngày 28/04/2026

Lokomotiv Sofia
1 - 1

FK Septemvri Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv SofiaChỉ sốFK Septemvri Sofia
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
4Chỉ số 217
30Chỉ số 2445
2Chỉ số 31
69Chỉ số 2378
4Chỉ số 25
4Chỉ số 226
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Sofia
Sơ đồ 4-1-4-1992244421431136411777
Đội hình xuất phát

M.Velichkov#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Daskalov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Katsarov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

n.neychev#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lyaskov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Stanoev#31 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

D.Raposo#13 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Yankov#64 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Taoui#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Delev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

caruzo caue#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

caruzo caue#28

caruzo caue#2

caruzo caue#4

caruzo caue#10

caruzo caue#5
caruzo caue#45

caruzo caue#27

caruzo caue#24

caruzo caue#26
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 3-4-1-2214192623185301779
Đội hình xuất phát

Y.Georgiev#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Ivkic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Ozornwafor#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Schouten#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Oulam#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Baurenski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Stamatov#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

nicolas fontaine#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
e.ribeiro#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Fourrier#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Fourrier#10

B.Fourrier#3

B.Fourrier#27

B.Fourrier#28

B.Fourrier#13

B.Fourrier#12

B.Fourrier#33
B.Fourrier#29
B.Fourrier#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Sofia3 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 3
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 3
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 3
FK Septemvri SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Sofia
Botev Vratsa3 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 1
Beroe Stara Zagora
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Lokomotiv Sofia
Botev Plovdiv3 - 1
Lokomotiv Sofia
CSKA 1948 Sofia3 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 0
FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
Slavia Sofia
CSKA Sofia2 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Levski Sofia4 - 3
Lokomotiv SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 0
Spartak Varna
Slavia Sofia1 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 0
Botev Vratsa
FK Septemvri Sofia1 - 4
Arda
Lokomotiv Sofia3 - 0
FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 3
Cherno More Varna
Botev Plovdiv2 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 0
CSKA Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
PFK MontanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Sofia
#11#21#30#42#54#60#70
FK Septemvri Sofia
#11#20#30#41#55#60#70
Ludogorets Razgrad