Bulgarian First League17:30 ngày 21/03/2026

FK Septemvri Sofia
1 - 4

Arda
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Septemvri SofiaChỉ sốArda
6Chỉ số 218
0Chỉ số 80
0Chỉ số 23
0Chỉ số 225
1Chỉ số 33
86Chỉ số 2485
122Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arda0 - 1
FK Septemvri Sofia
Arda1 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 4
Arda
Arda2 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 1
Arda
Arda3 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 2
Arda
FK Septemvri Sofia0 - 0
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Sofia3 - 0
FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 3
Cherno More Varna
Botev Plovdiv2 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 0
CSKA Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
PFK Montana
FC Dobrudzha Dobrich3 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 2
Ordabasy
FK Septemvri Sofia0 - 4
Radnicki Nis
FK Septemvri Sofia0 - 2
Neftchi FerganaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
Arda2 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Botev Vratsa1 - 0
Arda
Cherno More Varna0 - 0
Arda
Arda1 - 0
Spartak Varna
Beroe Stara Zagora0 - 0
Arda
Arda2 - 1
Slavia Sofia
Botev Vratsa2 - 3
Arda
CSKA Sofia3 - 1
Arda
Arda1 - 0
Neftchi Fergana
Arda2 - 1
FC UfaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Septemvri Sofia
#11#21#30#41#50#60#70
Arda
#14#21#30#43#53#60#70
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad