Bulgarian First League18:00 ngày 26/04/2026

Slavia Sofia
1 - 1

Botev Vratsa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia SofiaChỉ sốBotev Vratsa
51Chỉ số 2549
39Chỉ số 2439
73Chỉ số 2369
0Chỉ số 41
2Chỉ số 31
9Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
6Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-2-3-1128741524117377131710
Đội hình xuất phát

L.Ntumba#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ferraresso#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

nikola savic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Malembana#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Marin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

mouhamed dosso#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Minchev#73 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

E.Stoev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Stefanov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

v.kazaldzhiev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Guermouche#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Y.Guermouche#8
Y.Guermouche#23
Y.Guermouche#14

Y.Guermouche#21
Y.Guermouche#22

Y.Guermouche#6
Y.Guermouche#7
Y.Guermouche#2

Y.Guermouche#99
Botev Vratsa
Sơ đồ 4-2-3-194636884421121724919
Đội hình xuất phát

M.Orlinov#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Ouorou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Stoev#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Boyanov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Goranov#44 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Tsonev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Yurukov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Gallegos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Smolenski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Genov#9 · D · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

y.bornosuzov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

y.bornosuzov#81
y.bornosuzov#55

y.bornosuzov#97

y.bornosuzov#20

y.bornosuzov#79

y.bornosuzov#91

y.bornosuzov#3

y.bornosuzov#8

y.bornosuzov#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slavia Sofia2 - 5
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia3 - 3
Botev Vratsa
Slavia Sofia2 - 2
Botev Vratsa
Botev Vratsa2 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia4 - 2
Botev Vratsa
Botev Vratsa3 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 3
Botev Vratsa
Slavia Sofia1 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa2 - 0
Slavia SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
PFK Montana0 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 2
FK Septemvri Sofia
Cherno More Varna1 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 5
Botev Vratsa
Slavia Sofia0 - 1
Botev Plovdiv
Lokomotiv Sofia1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia4 - 0
Spartak Varna
Beroe Stara Zagora0 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 2
CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia1 - 0
Slavia SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botev Vratsa
Botev Vratsa3 - 2
Lokomotiv Sofia
CSKA 1948 Sofia1 - 0
Botev Vratsa
FK Septemvri Sofia0 - 0
Botev Vratsa
Slavia Sofia2 - 5
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Botev Plovdiv1 - 3
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 0
Arda
CSKA Sofia1 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
Beroe Stara Zagora
Cherno More Varna0 - 0
Botev VratsaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Sofia
#11#21#30#42#57#60#70
Botev Vratsa
#11#20#31#41#55#60#70
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad
FC Dobrudzha Dobrich