Bulgarian First League21:30 ngày 01/05/2026

FK Septemvri Sofia
1 - 1

PFK Montana
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Septemvri SofiaChỉ sốPFK Montana
2Chỉ số 216
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
4Chỉ số 224
104Chỉ số 23125
77Chỉ số 24104
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 28
0Chỉ số 81
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 4-2-3-12113426301852933177
Đội hình xuất phát

Y.Georgiev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Onasci#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Ozornwafor#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Stamatov#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Oulam#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Baurenski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
F.Herard#29 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Ivanov#33 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

nicolas fontaine#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
e.ribeiro#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
e.ribeiro#22

e.ribeiro#19

e.ribeiro#8

e.ribeiro#12

e.ribeiro#23

e.ribeiro#28

e.ribeiro#10

e.ribeiro#27

e.ribeiro#3
PFK Montana
Sơ đồ 3-4-31135181627241420710
Đội hình xuất phát

M.Rosa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jorginho Soares#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Markov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

k.iliev#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Carmona#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Azevedo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Tsingaras#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Burov#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
u.balde#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

B.Dimitrov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Todorov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
A.Todorov#8
A.Todorov#22

A.Todorov#9

A.Todorov#25

A.Todorov#17

A.Todorov#30
A.Todorov#26

A.Todorov#23
A.Todorov#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Septemvri Sofia1 - 0
PFK Montana
PFK Montana2 - 0
FK Septemvri Sofia
PFK Montana0 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 0
PFK Montana
FK Septemvri Sofia1 - 1
PFK Montana
PFK Montana0 - 0
FK Septemvri Sofia
PFK Montana0 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 1
PFK Montana
FK Septemvri Sofia1 - 1
PFK Montana
PFK Montana1 - 2
FK Septemvri SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 0
Spartak Varna
Slavia Sofia1 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 0
Botev Vratsa
FK Septemvri Sofia1 - 4
Arda
Lokomotiv Sofia3 - 0
FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 3
Cherno More Varna
Botev Plovdiv2 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 0
CSKA SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PFK Montana
PFK Montana1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
PFK Montana0 - 0
Slavia Sofia
PFK Montana0 - 1
CSKA Sofia
Arda2 - 1
PFK Montana
PFK Montana0 - 1
Beroe Stara Zagora
Cherno More Varna1 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 3
Ludogorets Razgrad
Spartak Varna1 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 0
Botev Plovdiv
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
PFK MontanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Septemvri Sofia
#11#20#30#42#54#60#70
PFK Montana
#11#20#30#41#58#60#70
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia