Bulgarian First League18:00 ngày 02/05/2026

Beroe Stara Zagora
3 - 0

Slavia Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Beroe Stara ZagoraChỉ sốSlavia Sofia
68Chỉ số 2470
132Chỉ số 23137
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
1Chỉ số 32
7Chỉ số 217
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2210
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Beroe Stara Zagora
Sơ đồ 3-1-4-21431651282423711
Đội hình xuất phát

A·Garcia#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Costantini#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

juan salomoni#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Stanislav yovkov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
lopes caio#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
D.Valverde#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Borgnino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Gavrilov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

tijan sonha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

juanca pineda#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Ferrer#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Ferrer#30

I.Ferrer#17
I.Ferrer#22

I.Ferrer#25

I.Ferrer#19
I.Ferrer#6

I.Ferrer#99
I.Ferrer#18
I.Ferrer#9
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-2-3-1128741524731177131710
Đội hình xuất phát

L.Ntumba#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ferraresso#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

nikola savic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Malembana#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Marin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Minchev#73 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

mouhamed dosso#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Stoev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Stefanov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

v.kazaldzhiev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Guermouche#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Guermouche#9

Y.Guermouche#99
Y.Guermouche#23
Y.Guermouche#8
Y.Guermouche#7

Y.Guermouche#6
Y.Guermouche#22

Y.Guermouche#21
Y.Guermouche#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Beroe Stara Zagora0 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 0
Beroe Stara Zagora
Slavia Sofia2 - 1
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora1 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia3 - 0
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora3 - 0
Slavia Sofia
Beroe Stara Zagora0 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 0
Beroe Stara Zagora
Slavia Sofia2 - 1
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora2 - 1
Slavia SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beroe Stara Zagora
Spartak Varna1 - 2
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Sofia2 - 1
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora0 - 3
CSKA Sofia
PFK Montana0 - 1
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora0 - 1
Levski Sofia
FC Dobrudzha Dobrich1 - 0
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora0 - 3
Slavia Sofia
Botev Vratsa0 - 0
Beroe Stara Zagora
Beroe Stara Zagora0 - 0
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 1
Botev Vratsa
PFK Montana0 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 2
FK Septemvri Sofia
Cherno More Varna1 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 5
Botev Vratsa
Slavia Sofia0 - 1
Botev Plovdiv
Lokomotiv Sofia1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia4 - 0
Spartak Varna
Beroe Stara Zagora0 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 2
CSKA 1948 SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Beroe Stara Zagora
#13#21#30#41#56#60#70
Slavia Sofia
#10#20#30#42#56#60#70
Ludogorets Razgrad