Bulgarian First League21:45 ngày 13/03/2026

Lokomotiv Plovdiv
1 - 0

FK Septemvri Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv PlovdivChỉ sốFK Septemvri Sofia
0Chỉ số 41
2Chỉ số 32
74Chỉ số 2484
122Chỉ số 23134
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 210
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Plovdiv
Sơ đồ 4-2-3-112413539221129777
Đội hình xuất phát

B.Milosavljevic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Cova#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Chindriş#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ryan lucas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Pavlov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Umarbaev#39 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

I.Ivanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Dinev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Chorbadzhiyski#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

sevi idriz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Zwarts#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Zwarts#40

J.Zwarts#9
J.Zwarts#16

J.Zwarts#12

J.Zwarts#33

J.Zwarts#99

J.Zwarts#23

J.Zwarts#10
J.Zwarts#19
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 3-4-31241926132552710917
Đội hình xuất phát

N.Krastev#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Ivkic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Ozornwafor#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Onasci#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
W.Hamdiji#25 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Baurenski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Varbanov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

stefan stojanovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Fourrier#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

nicolas fontaine#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

nicolas fontaine#28

nicolas fontaine#23
nicolas fontaine#7

nicolas fontaine#24

nicolas fontaine#8

nicolas fontaine#33

nicolas fontaine#21

nicolas fontaine#18

nicolas fontaine#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Septemvri Sofia2 - 2
Lokomotiv Plovdiv
FK Septemvri Sofia2 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv0 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 3
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv2 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Plovdiv1 - 2
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv4 - 0
FK Septemvri SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Plovdiv
Levski Sofia1 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv0 - 5
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Spartak Varna
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Cherno More Varna
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Botev Plovdiv
Slavia Sofia0 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Kolos Kovalivka0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
FC Asia Talas
FK Napredak Krusevac0 - 1
Lokomotiv PlovdivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 3
Cherno More Varna
Botev Plovdiv2 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 0
CSKA Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
PFK Montana
FC Dobrudzha Dobrich3 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 2
Ordabasy
FK Septemvri Sofia0 - 4
Radnicki Nis
FK Septemvri Sofia0 - 2
Neftchi Fergana
Wisla Krakow0 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 3
Marek DupnitzaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Plovdiv
#11#21#30#42#54#60#70
FK Septemvri Sofia
#10#20#31#42#55#60#70
Botev Vratsa
Beroe Stara Zagora
Lokomotiv Sofia
Arda