Bulgarian First League23:30 ngày 03/03/2026

Botev Plovdiv
2 - 0

FK Septemvri Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botev PlovdivChỉ sốFK Septemvri Sofia
62Chỉ số 2538
11Chỉ số 226
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
140Chỉ số 23108
2Chỉ số 30
91Chỉ số 2456
8Chỉ số 211
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Botev Plovdiv
Sơ đồ 4-2-3-129174192714771081113
Đội hình xuất phát

D.Naumov#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Minkov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Soldo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Conte#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Hein#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Carlos algarra#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Araujo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Rodriguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Nedelev#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

P.Igor#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

samuil tsonov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

samuil tsonov#45

samuil tsonov#30

samuil tsonov#87

samuil tsonov#1

samuil tsonov#38

samuil tsonov#88

samuil tsonov#7

samuil tsonov#28

samuil tsonov#90
FK Septemvri Sofia
Sơ đồ 4-2-3-12123426275131033179
Đội hình xuất phát

Y.Georgiev#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Schouten#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hristov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Ozornwafor#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Varbanov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Baurenski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Onasci#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
stefan stojanovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Ivanov#33 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
nicolas fontaine#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Fourrier#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Fourrier#24
B.Fourrier#7

B.Fourrier#28

B.Fourrier#20

B.Fourrier#14

B.Fourrier#18

B.Fourrier#19

B.Fourrier#8

B.Fourrier#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Septemvri Sofia1 - 3
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv3 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
Botev Plovdiv
FK Septemvri Sofia2 - 1
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv3 - 1
FK Septemvri Sofia
Botev Plovdiv5 - 1
FK Septemvri Sofia
Botev Plovdiv2 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 2
Botev Plovdiv
FK Septemvri Sofia1 - 1
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv5 - 0
FK Septemvri SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botev Plovdiv
PFK Montana0 - 0
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv2 - 1
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia3 - 0
Botev Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv0 - 0
Beroe Stara Zagora
Botev Plovdiv4 - 0
FC Sevlievo
Botev Plovdiv1 - 0
Spartak Varna
Botev Plovdiv1 - 0
Partizan Belgrade
Botev Plovdiv2 - 0
Maritsa 1921 Plovdiv
Spartak Varna0 - 2
Botev PlovdivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 0
CSKA Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
PFK Montana
FC Dobrudzha Dobrich3 - 0
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 2
Ordabasy
FK Septemvri Sofia0 - 4
Radnicki Nis
FK Septemvri Sofia0 - 2
Neftchi Fergana
Wisla Krakow0 - 1
FK Septemvri Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 3
Marek Dupnitza
FK Septemvri Sofia1 - 3
Ludogorets Razgrad
Beroe Stara Zagora0 - 0
FK Septemvri SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botev Plovdiv
#12#20#30#42#54#60#70
FK Septemvri Sofia
#10#20#30#40#51#60#70
CSKA 1948 Sofia
Cherno More Varna
Botev Vratsa
Slavia Sofia
Lokomotiv Sofia
Arda